Không giống như quỹ tương hỗ truyền thống, ETF vận hành dựa trên cơ chế tạo lập và mua lại do các thành viên được ủy quyền (AP) thực hiện. Cơ chế này cho phép phát hành hoặc mua lại cổ phiếu ETF dựa trên cung cầu thị trường, giúp giá ETF trên thị trường luôn bám sát giá trị tài sản ròng (NAV). Nhờ đó, ETF thường có thanh khoản cao, minh bạch giá và chi phí vận hành thấp.
Với cấu trúc như vậy, ETF TradFi đã trở thành một trong những phương tiện đầu tư phổ biến nhất trên thị trường tài chính toàn cầu. ETF giúp nhà đầu tư tiếp cận hiệu quả cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa và gần đây là các tài sản liên quan đến tiền điện tử, biến ETF thành nền tảng trọng yếu trong xây dựng danh mục đầu tư hiện đại.
Bài viết này sẽ giải thích cách ETF hoạt động trong tài chính truyền thống, bao gồm cơ chế vận hành, các loại ETF chính, lợi ích và rủi ro, cùng với cách ETF ngày càng đóng vai trò cầu nối giữa thị trường truyền thống và tiền điện tử.
ETF (Exchange-Traded Fund) là công cụ tài chính được xây dựng dựa trên phương pháp phân bổ tài sản theo “rổ” với chi phí thấp. ETF được sử dụng rộng rãi trên các thị trường cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa và gần đây là thị trường liên quan đến tiền điện tử. Khi các sản phẩm ETF phát triển, chúng đã trở thành cầu nối quan trọng giữa tài chính truyền thống (TradFi) và thị trường tiền điện tử.

Theo ông Nicholas Peach, Giám đốc iShares khu vực Châu Á - Thái Bình Dương của BlackRock, tổng tài sản ETF toàn cầu dự kiến sẽ đạt 30.000 tỷ USD vào năm 2030, cho thấy vai trò chiến lược của ETF trong hệ thống đầu tư hiện đại. Thực tế, ETF cho phép nhà đầu tư tiếp cận nhiều loại chứng khoán thông qua một sản phẩm do TradFi quản lý, giao dịch như cổ phiếu nhưng vận hành như một quỹ đa dạng hóa.
ETF là sản phẩm đầu tư được niêm yết và giao dịch trên sàn chứng khoán. Thông thường, ETF được thiết kế để mô phỏng hiệu suất của một chỉ số, ngành, hàng hóa hoặc rổ tài sản cụ thể và được sử dụng rộng rãi như công cụ đầu tư thụ động trong danh mục hiện đại.
Tương tự cổ phiếu, ETF có thể được mua bán theo thời gian thực trong phiên giao dịch. Tài sản cơ sở của ETF là một rổ chứng khoán sát với chỉ số tham chiếu, giúp nhà đầu tư đa dạng hóa chỉ với một sản phẩm.
So với quỹ tương hỗ truyền thống, ETF vận hành qua bốn cơ chế chính:
Kết hợp lại, các cơ chế này giúp ETF tăng thanh khoản, minh bạch giá và hiệu quả bám sát chỉ số. Đầu tư vào ETF cho phép nhà đầu tư tiếp cận thị trường ở cấp chỉ số mà không cần chọn từng chứng khoán riêng lẻ, giảm biến động đơn lẻ và xây dựng chiến lược đầu tư dài hạn ổn định, kiểm soát chi phí. Cấu trúc này lý giải vì sao cơ chế giao dịch ETF trong TradFi thường được đánh giá minh bạch và hiệu quả hơn nhiều sản phẩm đầu tư gộp khác.
Hiểu rõ các loại ETF TradFi giúp nhà đầu tư lựa chọn sản phẩm phù hợp với mục tiêu như tăng trưởng, tạo thu nhập, phòng ngừa lạm phát hoặc trung lập thị trường. Thị trường ETF cung cấp nhiều loại sản phẩm cho các chiến lược đầu tư khác nhau. Dựa trên tài sản cơ sở, ETF thường gồm ETF cổ phiếu, ETF trái phiếu, ETF hàng hóa và ETF thị trường tiền tệ.
ETF cổ phiếu thường theo dõi các chỉ số chứng khoán hoặc ngành như S&P 500, NASDAQ hoặc các ETF công nghệ. ETF trái phiếu tập trung vào các công cụ thu nhập cố định như trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp, mang lại dòng thu nhập ổn định. ETF hàng hóa theo dõi tài sản như vàng hoặc dầu thô, còn ETF thị trường tiền tệ tập trung vào các công cụ tiền tệ ngắn hạn.
Gần đây, các ETF liên quan đến tiền điện tử cũng xuất hiện. Ví dụ, ETF Bitcoin giao ngay do SEC phê duyệt năm 2024 cho phép nhà đầu tư tiếp cận biến động giá Bitcoin qua tài khoản môi giới tiêu chuẩn mà không cần quản lý khóa cá nhân hoặc ví điện tử.
Xét về chiến lược, ETF chia thành ETF thụ động và ETF chủ động. ETF thụ động mô phỏng sát hiệu suất chỉ số mà không chọn lọc cổ phiếu chủ động, còn ETF chủ động dựa vào quyết định của nhà quản lý quỹ để điều chỉnh danh mục nhằm vượt chỉ số tham chiếu.
Nhờ sự đa dạng về loại hình và chiến lược, ETF là công cụ đầu tư linh hoạt, hiệu quả và dễ tùy biến cho cả phân bổ dài hạn lẫn giao dịch ngắn hạn.

Cơ chế tạo lập và mua lại là điểm đặc trưng của ETF và là yếu tố đảm bảo giá ETF bám sát giá trị tài sản ròng (NAV). Quá trình này do các thành viên được ủy quyền (AP), thường là các tổ chức tài chính lớn, thực hiện.
Ví dụ, với ETF S&P 500, thành viên được ủy quyền mua các cổ phiếu thành phần của chỉ số theo tỷ trọng và chuyển cho tổ chức phát hành ETF. Đổi lại, tổ chức phát hành cung cấp cổ phiếu ETF, thường phát hành theo lô lớn gọi là “đơn vị tạo lập”, khoảng 50.000 cổ phiếu ETF cho mỗi đơn vị.
Khi ETF giao dịch cao hơn NAV, thành viên được ủy quyền tạo thêm cổ phiếu ETF và bán ra thị trường, tận dụng chênh lệch giá để cân bằng giá. Khi ETF giao dịch thấp hơn NAV, quy trình mua lại diễn ra ngược lại để khôi phục cân bằng.
Cơ chế tạo lập và mua lại động này giúp giá ETF minh bạch, công bằng và mang lại cho nhà đầu tư phương tiện đầu tư thanh khoản cao, tiết kiệm chi phí. Nói cách khác, chính quy trình này giúp ETF trong tài chính truyền thống duy trì giá sát với tài sản cơ sở, kể cả khi thị trường biến động mạnh.
Dù đều là sản phẩm đầu tư gộp, ETF và quỹ tương hỗ khác biệt rõ về phong cách quản lý, cơ chế giao dịch và chi phí.
Về quản lý, ETF chủ yếu vận hành thụ động và thiết kế để bám sát hiệu suất chỉ số, còn quỹ tương hỗ do các nhà quản lý chuyên nghiệp điều hành chủ động nhằm vượt chỉ số tham chiếu.
Về giao dịch, ETF được giao dịch trong ngày như cổ phiếu, giá biến động theo thời gian thực. Quỹ tương hỗ chỉ định giá một lần/ngày dựa trên NAV. Vì vậy, ETF phù hợp với chiến lược giao dịch linh hoạt, còn quỹ tương hỗ có giá ổn định hơn, phù hợp với nhà đầu tư mới.
Về chi phí, ETF thường có phí quản lý thấp hơn. Dữ liệu ngành cho thấy tỷ lệ chi phí vận hành trung bình theo trọng số tài sản của ETF khoảng 0,15%, còn quỹ tương hỗ chủ động thường cao hơn nhiều.
Những điểm khác biệt này giúp nhà đầu tư lựa chọn ETF hoặc quỹ tương hỗ tùy theo mục tiêu, khẩu vị rủi ro và sở thích giao dịch. So sánh ETF với quỹ tương hỗ trong TradFi, thanh khoản trong ngày, hiệu quả chi phí và minh bạch thường là yếu tố quyết định.

Các lợi thế chính của đầu tư ETF gồm đa dạng hóa, chi phí thấp và linh hoạt giao dịch. Nhờ ETF, nhà đầu tư có thể tiếp cận nhiều loại tài sản như cổ phiếu trong nước và quốc tế, trái phiếu, hàng hóa chỉ với một sản phẩm. Cũng như các sản phẩm TradFi khác, ETF kết hợp lợi thế cấu trúc với rủi ro thị trường, nên việc lựa chọn sản phẩm và phân bổ tài sản rất quan trọng.
Về chi phí, ETF thường có tỷ lệ chi phí vận hành thấp. Ví dụ, ETF Schwab có tỷ lệ chi phí trung bình theo trọng số tài sản chỉ 0,04%, thấp hơn nhiều so với quỹ tương hỗ chủ động.
Linh hoạt giao dịch cũng là ưu điểm nổi bật. ETF có thể giao dịch suốt phiên như cổ phiếu, trong khi quỹ tương hỗ chỉ giao dịch một lần/ngày.
Tuy nhiên, ETF cũng có rủi ro. Dù giảm rủi ro đơn lẻ nhờ đa dạng hóa, ETF cổ phiếu vẫn biến động mạnh hơn ETF trái phiếu. ETF đòn bẩy và ETF nghịch đảo có rủi ro khuếch đại, phù hợp hơn với nhà đầu tư giàu kinh nghiệm.
Hiểu rõ lợi ích và rủi ro giúp nhà đầu tư lựa chọn ETF phù hợp với mục tiêu và khẩu vị rủi ro của mình.
Khi thị trường tiền điện tử ngày càng giao thoa với tài chính truyền thống, ETF Bitcoin là ví dụ điển hình cho sự hội tụ này. ETF Bitcoin giao ngay do SEC phê duyệt năm 2024 cho phép nhà đầu tư tiếp cận Bitcoin qua tài khoản môi giới tiêu chuẩn, không cần quản lý khóa cá nhân. ETF Bitcoin đánh dấu cột mốc trong quá trình hội tụ giữa TradFi và thị trường tiền điện tử, giúp dòng vốn truyền thống tiếp cận tài sản số trong khuôn khổ pháp lý quen thuộc.
Các sản phẩm này giảm rào cản gia nhập cho nhà đầu tư truyền thống và đưa vốn tổ chức, thanh khoản vào thị trường tiền điện tử.
Trên nền tảng như Gate, liên kết tài chính này càng rõ nét. Gate không chỉ cung cấp giao dịch giao ngay cho các tài sản tiền điện tử phổ biến, bao gồm meme coin Trung Quốc nổi bật, mà còn có sản phẩm ETF đòn bẩy hỗ trợ giao dịch hai chiều 3L / 3S. Các sản phẩm này giúp người dùng tham gia cả thị trường tăng và giảm mà không cần giao dịch phái sinh phức tạp.
Hiện tại, ETF đòn bẩy Gate hỗ trợ 258 tài sản tiền điện tử, mở rộng lựa chọn tiếp cận và đa dạng hóa danh mục cho nhà đầu tư.
Khi ranh giới giữa ETF truyền thống và tài sản tiền điện tử mờ dần, nhà đầu tư ngày càng tìm kiếm thanh khoản xuyên thị trường, đa dạng hóa và giao dịch thời gian thực.
Tổng tài sản tài chính toàn cầu vượt 400.000 tỷ USD, trong đó cổ phiếu, ngoại hối và hàng hóa chiếm ưu thế. Dù vốn hóa thị trường tiền điện tử khoảng 3.000 tỷ USD, tiềm năng tăng trưởng và đổi mới vẫn tiếp tục ảnh hưởng đến tài chính truyền thống.
Trong xu hướng phân bổ toàn bộ tài sản, Gate cung cấp công cụ giúp nhà đầu tư đa dạng hóa giữa tài sản truyền thống và tiền điện tử trên một nền tảng duy nhất.
Gate mang đến quyền truy cập thị trường tiền điện tử rộng và sản phẩm sáng tạo như ETF đòn bẩy, cho phép nhà đầu tư tham gia cả cơ hội liên quan đến crypto lẫn TradFi. Nhà đầu tư có thể phân bổ tài sản vào các danh mục ít tương quan như tài sản tiền điện tử, ETF cổ phiếu và hàng hóa để tối ưu hóa đa dạng hóa rủi ro và tiềm năng sinh lời.
Khi ETF tiếp tục phát triển, chúng vẫn là ví dụ rõ nét về cách tài chính truyền thống thích nghi với loại tài sản mới trong khi vẫn đảm bảo cấu trúc pháp lý và bảo vệ nhà đầu tư.
Kể từ khi ETF đầu tiên tại Mỹ ra mắt năm 1993, SPDR S&P 500 ETF (SPY), ETF đã giúp nhà đầu tư cá nhân tiếp cận hiệu quả với đa dạng tài sản. Từ chỉ số truyền thống như S&P 500 đến ETF Bitcoin, ETF đã biến các tài sản có rào cản cao thành đơn vị đầu tư dễ tiếp cận.
Nhờ hiểu rõ cơ chế ETF, quy trình tạo lập - mua lại, các loại sản phẩm và điểm khác biệt với quỹ tương hỗ, nhà đầu tư có thể quản lý rủi ro và lợi nhuận hiệu quả hơn. Kết hợp với nền tảng Gate, nhà đầu tư có thể phân bổ vào cổ phiếu, trái phiếu, hàng hóa truyền thống và tài sản tiền điện tử, bao gồm ETF đòn bẩy và sản phẩm crypto sáng tạo, chỉ với một tài khoản.
ETF mang lại đa dạng hóa, chi phí thấp, minh bạch và linh hoạt giao dịch, đồng thời cũng có rủi ro riêng. Dù người mới hay nhà đầu tư giàu kinh nghiệm, những ai hiểu rõ bản chất ETF, chọn sản phẩm phù hợp và tận dụng hiệu quả công cụ nền tảng đều có thể xây dựng danh mục tối ưu, bền vững, đa dạng hóa trên nhiều thị trường để tăng trưởng giá trị dài hạn.





