Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư sẽ trở thành đồng sở hữu doanh nghiệp và có thể nhận các quyền cổ đông như nhận cổ tức, quyền biểu quyết, cũng như quyền yêu cầu phần tài sản còn lại khi doanh nghiệp bị thanh lý. Không giống các công cụ nợ, cổ phiếu không mang lại lợi tức cố định; giá trị cổ phiếu biến động theo kết quả kinh doanh, kỳ vọng thị trường và điều kiện kinh tế vĩ mô.
Thị trường cổ phiếu truyền thống hoạt động trên quy mô toàn cầu, bao phủ hàng chục nghìn doanh nghiệp niêm yết và ghi nhận khối lượng giao dịch hàng nghìn tỷ USD mỗi ngày. Thị trường này giữ vai trò trung tâm trong quá trình hình thành và phân bổ vốn, giúp doanh nghiệp huy động vốn dài hạn và nhà đầu tư tham gia tăng trưởng kinh tế thông qua sở hữu cổ phần.
Bài viết này sẽ giải thích cách thị trường cổ phiếu TradFi vận hành, bao gồm quy trình thị trường sơ cấp, thứ cấp, cơ chế hình thành giá và khớp lệnh, các thành phần then chốt, khung pháp lý, rủi ro, cùng cách các nền tảng tiền điện tử mở rộng khả năng tiếp cận thị trường cổ phiếu.

Với nhà đầu tư mới, việc hiểu rõ cách thị trường cổ phiếu TradFi vận hành là bước khởi đầu cần thiết để xây dựng danh mục đầu tư dài hạn hiệu quả. Trong hệ thống Tài chính Truyền thống (TradFi), cổ phiếu (còn gọi là chứng khoán vốn) là công cụ tài chính cốt lõi đại diện cho quyền sở hữu doanh nghiệp. Khi mua cổ phiếu, nhà đầu tư trở thành cổ đông và được hưởng các quyền hợp pháp, bao gồm nhận cổ tức, quyền biểu quyết và quyền yêu cầu phần tài sản còn lại nếu doanh nghiệp bị thanh lý.
Xét theo phân loại tài sản, cổ phiếu là tài sản vốn. Không giống các khoản đầu tư nợ, cổ phiếu không đảm bảo lợi tức cố định. Giá trị cổ phiếu phụ thuộc vào kết quả hoạt động, khả năng sinh lời của doanh nghiệp và kỳ vọng thị trường về tăng trưởng tương lai. Vì vậy, giá cổ phiếu luôn bị tác động liên tục bởi các yếu tố cơ bản của doanh nghiệp, điều kiện kinh tế vĩ mô và tâm lý nhà đầu tư.
Trong thị trường cổ phiếu TradFi, cổ phiếu vừa là công cụ huy động vốn chủ chốt của doanh nghiệp, vừa là cơ chế trung tâm cho phân bổ vốn. Doanh nghiệp huy động vốn dài hạn thông qua phát hành cổ phiếu, còn nhà đầu tư tham gia vào tăng trưởng doanh nghiệp và hưởng lợi từ sự mở rộng kinh tế nhờ sở hữu cổ phần. Cơ chế này là nền tảng của thị trường vốn hiện đại, khiến đầu tư cổ phiếu trở thành bộ phận không thể thiếu trong hệ thống tài chính truyền thống. Chính cấu trúc dựa trên quyền sở hữu này tạo nên sự khác biệt giữa cổ phiếu và công cụ nợ, đồng thời xác lập vị trí của cổ phiếu trên thị trường vốn truyền thống.

Trên thị trường cổ phiếu TradFi, thị trường sơ cấp chịu trách nhiệm phát hành cổ phiếu và huy động vốn cho doanh nghiệp. Khi doanh nghiệp quyết định niêm yết, thường sẽ phát hành cổ phiếu mới thông qua đợt phát hành lần đầu ra công chúng (IPO). Nhà đầu tư đăng ký mua cổ phiếu ở thị trường sơ cấp và số vốn thu được sẽ chuyển trực tiếp cho doanh nghiệp để mở rộng kinh doanh, trả nợ hoặc nghiên cứu phát triển. Giá chào bán thường được xác định chung bởi doanh nghiệp, ngân hàng đầu tư và tổ chức bảo lãnh trên cơ sở đánh giá các yếu tố cơ bản và điều kiện thị trường.
Thị trường thứ cấp là nơi cổ phiếu đã phát hành được giao dịch giữa các nhà đầu tư. Khi cổ phiếu đã niêm yết trên sàn, nhà đầu tư có thể tự do mua bán, và dòng tiền sẽ chuyển giữa các nhà đầu tư thay vì vào doanh nghiệp phát hành. Chức năng cốt lõi của thị trường thứ cấp là cung cấp thanh khoản và hình thành giá, cho phép nhà đầu tư điều chỉnh vị thế dựa vào thông tin thị trường.
Thị trường sơ cấp và thứ cấp phối hợp đảm bảo cổ phiếu TradFi luôn có thanh khoản, được định giá liên tục và tiếp cận được với nhà đầu tư toàn cầu. Tóm lại, thị trường sơ cấp đáp ứng nhu cầu huy động vốn của doanh nghiệp, còn thị trường thứ cấp đảm bảo lưu thông tài sản. Hai thị trường này tạo nên hệ thống vận hành hoàn chỉnh, hiệu quả cho thị trường cổ phiếu truyền thống, hỗ trợ cả giao dịch của nhà đầu tư và nhu cầu tiếp cận vốn của doanh nghiệp.
Trên thị trường cổ phiếu TradFi, giao dịch chủ yếu được thực hiện qua hệ thống khớp lệnh. Nhà đầu tư đặt lệnh mua hoặc bán lên sàn và hệ thống sẽ tự động ghép lệnh dựa trên ưu tiên về giá và thời gian.
Các loại lệnh phổ biến gồm lệnh thị trường và lệnh giới hạn. Lệnh thị trường được thực hiện ngay tại giá tốt nhất hiện có, ưu tiên tốc độ. Lệnh giới hạn chỉ thực hiện khi thị trường đạt tới mức giá xác định trước, ưu tiên kiểm soát giá. Hệ thống lệnh này nâng cao hiệu quả giao dịch, đồng thời cung cấp cho nhà đầu tư công cụ linh hoạt để quản lý rủi ro và thực hiện chiến lược.
Hình thành giá là một trong những chức năng cốt lõi của thị trường cổ phiếu. Giá cổ phiếu không do một tổ chức duy nhất quyết định mà xác lập động qua sự tương tác liên tục giữa lệnh mua và lệnh bán. Các thay đổi trong yếu tố cơ bản doanh nghiệp, công bố tài chính, dữ liệu kinh tế vĩ mô và các sự kiện bất ngờ đều được phản ánh nhanh vào hành vi giao dịch, khiến giá cổ phiếu là biểu hiện tức thời của thông tin thị trường.
Thị trường cổ phiếu TradFi gồm nhiều nhóm thành phần cùng tạo nên hệ sinh thái hoàn chỉnh và hiệu quả. Doanh nghiệp niêm yết là bên phát hành, huy động vốn thông qua phát hành cổ phiếu để phát triển. Nhà đầu tư bao gồm cả cá nhân và tổ chức như quỹ mở, công ty bảo hiểm, quỹ hưu trí, quỹ phòng hộ, tất cả đều tìm kiếm lợi nhuận qua đầu tư cổ phần.
Xét về cấu trúc, sàn giao dịch chứng khoán là hạ tầng cốt lõi. Ví dụ như Sở Giao dịch Chứng khoán New York (NYSE) và NASDAQ, cung cấp nền tảng niêm yết và giao dịch cổ phiếu. Ngoài ra, công ty môi giới, nhà tạo lập thị trường và tổ chức thanh toán bù trừ giữ vai trò thiết yếu trong thực hiện giao dịch, cung cấp thanh khoản và xử lý thanh toán tiền, chứng khoán.
Cơ quan quản lý cũng là thành phần quan trọng của thị trường cổ phiếu TradFi. Họ xây dựng quy tắc thị trường, giám sát hoạt động giao dịch và đảm bảo công bằng, minh bạch. Sự phối hợp giữa các thành phần và cấu trúc này hỗ trợ thị trường vận hành ổn định, tạo môi trường giao dịch tin cậy cho nhà đầu tư.
Thị trường cổ phiếu TradFi hoạt động dưới sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý. Họ yêu cầu doanh nghiệp niêm yết công bố thông tin tài chính thường xuyên và thực thi quy định chống giao dịch nội gián, thao túng thị trường. Các biện pháp này nhằm bảo vệ nhà đầu tư và duy trì minh bạch thị trường. Việc hiểu rõ các ràng buộc này là cần thiết khi đánh giá rủi ro thị trường cổ phiếu trong hệ thống tài chính truyền thống.
Dù vậy, thị trường cổ phiếu truyền thống vẫn tồn tại nhiều rủi ro và giới hạn. Giá thị trường có thể lệch khỏi giá trị thực doanh nghiệp do tâm lý nhà đầu tư, và bất đối xứng thông tin không thể loại bỏ hoàn toàn. Nhà đầu tư cá nhân thường gặp bất lợi về chuyên môn và khả năng tiếp cận thông tin so với tổ chức chuyên nghiệp.
Bên cạnh đó, thời gian giao dịch hạn chế, rào cản đầu tư xuyên biên giới cao và chi phí trung gian lớn là những vấn đề cấu trúc tồn tại lâu dài. Những đặc điểm này cho thấy tầm quan trọng của việc đầu tư phù hợp với khả năng chịu rủi ro cá nhân và áp dụng chiến lược đa dạng hóa.
Trong đầu tư TradFi, cổ phiếu, trái phiếu và ETF (Quỹ hoán đổi danh mục) là những công cụ tài chính phổ biến nhất, nhưng có sự khác biệt lớn về rủi ro-lợi nhuận và chiến lược đầu tư.
Cổ phiếu (chứng khoán vốn) đại diện cho quyền sở hữu doanh nghiệp, mang lại tiềm năng sinh lời cao hơn nhưng biến động mạnh hơn. Phù hợp cho nhà đầu tư tìm kiếm tăng trưởng vốn và có khả năng chịu biến động thị trường. Trái phiếu là công cụ nợ mang lại thu nhập lãi cố định, thường ít rủi ro hơn, thích hợp với nhà đầu tư thận trọng và mục tiêu đa dạng hóa rủi ro danh mục.
ETF (Quỹ hoán đổi danh mục) thường theo dõi một chỉ số hoặc rổ tài sản, giúp đa dạng hóa và tăng thanh khoản. Nhà đầu tư có thể tiếp cận nhiều loại tài sản chỉ qua một sản phẩm, giảm rủi ro tập trung vào một chứng khoán. Hiểu rõ các điểm khác biệt này giúp nhà đầu tư xây dựng danh mục phù hợp mục tiêu và mức chịu rủi ro cá nhân.
Khi tài sản tiền điện tử ngày càng hội nhập với Tài chính Truyền thống, một số nền tảng tiền điện tử hiện đã cung cấp phương thức tiếp cận thuận tiện với thị trường cổ phiếu.
Gate TradFi, ví dụ, cung cấp các sản phẩm như Stock Coins cho phép người dùng giao dịch các công cụ liên kết cổ phiếu bằng USDT và các tài sản tiền điện tử khác qua mô hình mã hóa hoặc hợp đồng. So với tài khoản môi giới truyền thống, phương thức này linh hoạt hơn về thủ tục mở tài khoản, thời gian giao dịch, sử dụng vốn, đồng thời hỗ trợ giao dịch chia nhỏ và giảm ngưỡng đầu tư mỗi lần giao dịch.
Cần lưu ý rằng cổ phiếu mã hóa không đồng nghĩa với việc nắm giữ trực tiếp cổ phiếu cơ sở. Dù giá tham chiếu cổ phiếu gốc, nhưng có thể không bao gồm đầy đủ quyền cổ đông. Nhà đầu tư cần tìm hiểu kỹ khung tuân thủ, cơ chế thanh toán và rủi ro liên quan đến nền tảng trước khi tham gia.
Tổng thể, Gate TradFi là cầu nối đổi mới giúp người dùng tiền điện tử tiếp cận thị trường cổ phiếu truyền thống. Tuy nhiên, sản phẩm này phù hợp nhất với nhà đầu tư hiểu rõ cấu trúc, rủi ro sản phẩm và xem đây là công cụ bổ trợ, không phải thay thế cho đầu tư cổ phiếu truyền thống.
Tóm lại, thị trường cổ phiếu TradFi tạo ra hệ thống hoàn chỉnh cho huy động vốn và lưu thông tài sản thông qua thị trường sơ cấp, thứ cấp, được hỗ trợ bởi cơ chế khớp lệnh và hình thành giá đảm bảo hiệu quả, minh bạch giao dịch. Hiểu rõ sự khác biệt giữa cổ phiếu, trái phiếu và ETF giúp nhà đầu tư phân bổ tài sản hiệu quả hơn theo mức chịu rủi ro và mục tiêu đầu tư.
Dù khung pháp lý và yêu cầu công bố thông tin bảo vệ nhà đầu tư, thị trường cổ phiếu truyền thống vẫn tồn tại các hạn chế như biến động giá, bất đối xứng thông tin, thời gian giao dịch hạn chế và rào cản tham gia xuyên biên giới. Khi tài sản tiền điện tử hội tụ với TradFi, các nền tảng như Gate TradFi giới thiệu cổ phiếu mã hóa và Stock Coins, cho phép tham gia bằng USDT, đầu tư chia nhỏ và chiến lược linh hoạt hơn.
Khi hạ tầng tài chính phát triển, cổ phiếu TradFi và công cụ cổ phiếu mã hóa ngày càng được coi là công cụ bổ trợ trong chiến lược đầu tư đa dạng hóa.
Dù đầu tư qua tài khoản môi giới truyền thống hay nền tảng mã hóa, nhà đầu tư cần hiểu rõ đặc điểm sản phẩm, rủi ro và cơ hội. Kết hợp phân bổ tài sản đa dạng với kỷ luật chiến lược dài hạn sẽ giúp nhà đầu tư hướng đến tăng trưởng vốn ổn định và kiểm soát rủi ro hiệu quả.





