
Trái phiếu MBS, hay Chứng khoán bảo đảm bằng thế chấp (Mortgage-Backed Security), là sản phẩm đầu tư tập hợp hàng nghìn khoản vay thế chấp nhà ở thành một chứng khoán có thể giao dịch. Nhà đầu tư nhận lãi và gốc tương ứng với các khoản trả hàng tháng từ người vay gốc. Cơ chế này kết nối tài chính nhà ở với thị trường vốn, giúp ngân hàng nhanh chóng luân chuyển vốn và mang lại dòng tiền ổn định cho nhà đầu tư.
Bản chất của trái phiếu MBS là biến các khoản trả nợ tương lai của khoản vay thế chấp dài hạn thành công cụ giao dịch ngay. Thị trường có hai loại chính: "agency MBS"—do tổ chức được chính phủ bảo lãnh phát hành hoặc bảo đảm, và "non-agency MBS"—không có bảo lãnh này. Hai loại này khác biệt lớn về rủi ro và lợi nhuận.
Trái phiếu MBS được tạo ra thông qua quá trình "chứng khoán hóa", biến các khoản trả nợ trong tương lai thành chứng khoán có thể giao dịch.
Bước một: Ngân hàng hoặc tổ chức cho vay phát hành số lượng lớn khoản vay thế chấp nhà ở và gom các khoản vay này lại—giống như gộp nhiều dòng suối nhỏ thành một hồ chứa lớn.
Bước hai: Một pháp nhân chuyên biệt (SPV) được thành lập để tách biệt danh mục khoản vay khỏi các tài sản khác của bên phát hành. SPV phát hành trái phiếu MBS được đảm bảo bằng dòng tiền từ các khoản trả nợ thế chấp. Chứng khoán hóa có thể hiểu là chuyển đổi các khoản thanh toán trả góp dài hạn thành công cụ có thể thương lượng.
Bước ba: Đơn vị dịch vụ thu lãi và gốc từ người vay, sau khi trừ phí dịch vụ sẽ phân phối dòng tiền ròng cho nhà đầu tư MBS theo thỏa thuận. Nếu người vay trả nợ trước hạn, nhà đầu tư sẽ nhận lại tiền gốc sớm hơn.
Cấu trúc trái phiếu MBS quyết định cách phân bổ dòng tiền và rủi ro. Hai cấu trúc phổ biến nhất là "pass-through" và "tranching".
Trái phiếu MBS pass-through phân phối lãi và gốc thu từ danh mục khoản vay trực tiếp cho tất cả nhà đầu tư theo tỷ lệ, với thời điểm thanh toán thay đổi theo thực tế trả nợ của người vay.
Tranching, hay MBS cấu trúc (thường gọi là Collateralized Mortgage Obligations—CMO), chia dòng tiền từ cùng một danh mục khoản vay thành các "tranche" riêng biệt. Tranche cấp cao được ưu tiên thanh toán và bảo vệ tốt hơn, trong khi tranche cấp thấp chỉ nhận tiền sau khi tranche cấp cao đã nhận đủ phần của mình và chịu rủi ro tổn thất đầu tiên. Có thể hình dung theo nguyên tắc "ưu tiên trước, nhận trước"—vị trí rủi ro nhất nhận phần còn lại cuối cùng.
Thêm vào đó, trái phiếu MBS có thể mang lãi suất cố định hoặc thả nổi. Agency MBS thường có hỗ trợ tín dụng mạnh và thanh khoản cao, trong khi non-agency MBS cần thẩm định và quản trị rủi ro kỹ hơn do không có bảo lãnh tổ chức.
Lợi nhuận từ trái phiếu MBS chủ yếu đến từ hai nguồn: lãi và trả gốc. Nhà đầu tư nhận dòng tiền hàng tháng dựa trên lãi suất hợp đồng người vay trả và các khoản hoàn trả gốc—dù theo lịch trình hay trả trước hạn.
Yếu tố quan trọng là "trả trước hạn", khi người vay tất toán khoản vay sớm hơn dự kiến, giúp nhà đầu tư nhận lại tiền nhanh hơn. Khi lãi suất giảm, hoạt động tái cấp vốn tăng và trả trước hạn tăng tốc; khi lãi suất tăng, tái cấp vốn chậm lại và trả trước hạn giảm.
Để ước tính lợi nhuận, thị trường sử dụng giả định "tỷ lệ trả trước hạn" để mô phỏng tốc độ dòng tiền. Trả trước hạn nhanh giúp nhà đầu tư thu hồi gốc sớm nhưng số dư còn lại để sinh lãi giảm, có thể làm giảm lợi nhuận dài hạn. Trả trước hạn chậm giúp kéo dài thời gian nhận lãi nhưng hoàn trả gốc bị trì hoãn, vốn bị giữ lâu hơn.
Các rủi ro chính của trái phiếu MBS tập trung vào lãi suất, thời điểm dòng tiền và chất lượng tín dụng.
Rủi ro lãi suất: Khi lãi suất giảm, trả trước hạn tăng tốc, giảm số dư gốc còn lại để sinh lãi; khi lãi suất tăng, trả trước hạn chậm lại, vốn bị khóa lâu hơn. Trái phiếu MBS rất nhạy cảm với biến động lãi suất.
Rủi ro trả trước hạn và kéo dài: Trả trước hạn hàng loạt có thể làm giảm lợi nhuận dài hạn do dòng tiền hoàn trả nhanh; ngược lại, trả nợ chậm kéo dài thời gian thu hồi gốc, gây khó khăn cho kế hoạch vốn.
Rủi ro tín dụng: Nếu tỷ lệ vỡ nợ tăng, non-agency MBS có thể đối mặt nguy cơ thiếu hụt thanh toán gốc và lãi đúng hạn. Agency MBS thường có rủi ro tín dụng thấp hơn nhờ bảo lãnh tổ chức nhưng không hoàn toàn miễn rủi ro.
Rủi ro thanh khoản: Trong thị trường biến động hoặc căng thẳng, biên độ giao dịch của MBS có thể nới rộng, ảnh hưởng đến chi phí giao dịch và hiệu quả định giá.
Trái phiếu MBS khác trái phiếu Kho bạc và trái phiếu doanh nghiệp chủ yếu ở tính dự báo dòng tiền và nguồn rủi ro. Trái phiếu Kho bạc và phần lớn trái phiếu doanh nghiệp có lịch trả lãi tương đối cố định và hoàn trả gốc một lần khi đáo hạn. Ngược lại, trái phiếu MBS trả gốc và lãi hàng tháng, dòng tiền chịu ảnh hưởng bởi hành vi trả trước hạn—khiến chúng kém dự báo hơn hai loại còn lại.
Về tín dụng, trái phiếu MBS phụ thuộc vào chất lượng danh mục khoản vay cơ sở và tổ chức phát hành hoặc bảo lãnh; trái phiếu Kho bạc được bảo đảm bởi tín nhiệm quốc gia (thường cao nhất), còn trái phiếu doanh nghiệp phụ thuộc vào sức khỏe tài chính của doanh nghiệp phát hành. Để bù đắp cho sự phức tạp và tính bất định dòng tiền, trái phiếu MBS thường có lợi suất cao hơn so với Kho bạc hoặc doanh nghiệp.
Cách phổ biến nhất để đầu tư vào trái phiếu MBS là qua các công ty môi giới cung cấp quỹ tương hỗ hoặc ETF chuyên về MBS, hoặc qua kênh tổ chức mua trực tiếp các đợt phát hành mới. Nhà đầu tư cá nhân hiếm khi mua từng tranche hoặc sản phẩm cấu trúc phức tạp; thay vào đó, các quỹ mang lại sự đa dạng hóa và quản lý chuyên nghiệp.
Các bước đánh giá chính gồm:
Trên các nền tảng giao dịch, hãy theo dõi mục RWA (Tài sản thực) tuân thủ để cập nhật sản phẩm mới. Ví dụ, Gate hiện cung cấp nhiều sản phẩm Kho bạc hoặc tín dụng ngắn hạn được mã hóa; nếu sau này có sản phẩm on-chain tham chiếu trái phiếu MBS, cần xem xét kỹ cơ chế lưu ký, quy trình hoàn trả, kiểm toán tài sản cơ sở và tuân thủ pháp lý trước khi đánh giá độ an toàn vốn.
Điểm giao thoa giữa trái phiếu MBS và Web3 nằm ở RWA (Tài sản thực) được mã hóa—chuyển dòng tiền nợ ngoài chuỗi lên on-chain để tăng minh bạch và hiệu quả thanh toán. Về lý thuyết, quy trình tranching, phân bổ dòng tiền và công bố thông tin của MBS đều có thể tự động hóa bằng hợp đồng thông minh.
Đến năm 2025, các sản phẩm Kho bạc và tín dụng ngắn hạn được mã hóa phổ biến hơn trên thị trường công khai; MBS on-chain vẫn ở giai đoạn thử nghiệm và đánh giá tuân thủ. Dù tài sản nằm on-chain hay off-chain, yếu tố cốt lõi vẫn là chất lượng tài sản cơ sở, minh bạch thông tin và độ tin cậy của cơ chế lưu ký.
Theo số liệu ngành từ SIFMA và các nguồn khác, quy mô agency MBS đang lưu hành tại Mỹ lên tới hàng nghìn tỷ USD (khoảng 8–9 nghìn tỷ USD tính đến năm 2025), lý giải vì sao MBS được xem là ứng viên hàng đầu cho mã hóa trong các sáng kiến RWA—dù điều này kéo theo sự phức tạp và yêu cầu tuân thủ cao hơn.
Trái phiếu MBS đóng gói các khoản trả gốc và lãi từ khoản vay thế chấp thành chứng khoán giao dịch, mang lại thu nhập hàng tháng cho nhà đầu tư. Lợi nhuận—và rủi ro—phụ thuộc vào lãi suất và động thái trả trước hạn. Về cấu trúc có dạng pass-through và tranching; agency và non-agency khác biệt lớn về hỗ trợ tín dụng và thanh khoản. So với trái phiếu Kho bạc hoặc doanh nghiệp, MBS có dòng tiền khó dự báo và định giá phức tạp hơn.
Trước khi đầu tư vào MBS hoặc sản phẩm RWA liên quan, cần đánh giá kỹ chất lượng khoản vay cơ sở, hành vi trả trước hạn, cấu trúc tranching và yếu tố hỗ trợ tín dụng. Luôn xác minh cơ chế lưu ký, quy trình hoàn trả và tài liệu tuân thủ của nền tảng. Thận trọng khi phân bổ vốn—không chạy theo lợi suất cao mà chưa hiểu rõ rủi ro liên quan; hãy xây dựng hiểu biết về động thái dòng tiền trước khi mở rộng quy mô đầu tư.
Trái phiếu MBS phù hợp nhất với nhà đầu tư thận trọng tìm kiếm dòng tiền ổn định—như quỹ hưu trí hoặc công ty bảo hiểm. Được bảo đảm bằng các khoản vay thế chấp nhà ở, sản phẩm này mang lại lợi nhuận tương đối ổn định nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro trả trước hạn. Nhà đầu tư cá nhân có thể tham gia gián tiếp qua quỹ tương hỗ hoặc ETF mà không cần mua trực tiếp các sản phẩm phức tạp hoặc yêu cầu vốn lớn.
Khi lãi suất tăng, giá trái phiếu MBS hiện hữu giảm vì các đợt phát hành mới có lợi suất cao hơn—khiến trái phiếu cũ kém hấp dẫn. Ngược lại, khi lãi suất giảm, giá tăng. Độ nhạy với lãi suất giúp MBS hữu ích cho phòng ngừa rủi ro lãi suất nhưng cũng là yếu tố rủi ro quan trọng mà nhà đầu tư phải theo dõi sát sao.
Lợi nhuận trái phiếu MBS đến từ các khoản trả gốc và lãi của người vay trên khoản vay thế chấp nhà ở cơ sở. Sau khi mua trái phiếu MBS, nhà đầu tư nhận phần tương ứng các khoản thanh toán này như thu nhập định kỳ. Độ ổn định lợi nhuận phụ thuộc vào khả năng trả nợ của người vay và xu hướng thị trường nhà ở.
Từng người vay có thể vỡ nợ; tuy nhiên, nhiều sản phẩm MBS do các tổ chức do chính phủ bảo trợ (như Fannie Mae hoặc Freddie Mac) hoặc chính phủ trực tiếp bảo đảm—giảm đáng kể rủi ro gốc cho nhà đầu tư. Tuy vậy, rủi ro trả trước hạn và rủi ro lãi suất vẫn là mối quan tâm lớn; đây là nguồn rủi ro chính của MBS thay vì nguy cơ vỡ nợ hoàn toàn.
Người mới nên cân nhắc tiếp cận qua quỹ trái phiếu hoặc ETF thu nhập cố định thay vì mua trực tiếp từng chứng khoán. Cách này giúp giảm rào cản gia nhập, phân tán rủi ro và tận dụng quản lý chuyên nghiệp. Để hiểu sâu hơn, các nền tảng như Gate cung cấp tài liệu giáo dục về sản phẩm thu nhập cố định—giúp nhà đầu tư mới dần xây dựng danh mục đa dạng.


