
Chỉ số tổng hợp thị trường trái phiếu là một thước đo toàn diện, theo dõi hiệu suất của nhiều loại trái phiếu có xếp hạng đầu tư, với tỷ trọng xác định theo vốn hóa thị trường. Chỉ số này đóng vai trò như một “bức tranh toàn cảnh thị trường”, phản ánh biến động giá và mức lợi suất chung của thị trường trái phiếu. Nhà đầu tư và nhà quản lý quỹ thường sử dụng chỉ số này để phân bổ tài sản cũng như làm cơ sở đánh giá hiệu quả danh mục hoặc quỹ đầu tư.
Về thành phần, các chỉ số này thường bao gồm trái phiếu chính phủ, trái phiếu đô thị, trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng đầu tư và các công cụ nợ được chứng khoán hóa như trái phiếu đảm bảo bằng khoản vay hoặc thế chấp. Việc áp dụng tỷ trọng theo vốn hóa thị trường giúp các tổ chức phát hành có lượng nợ lưu hành lớn hơn tác động mạnh hơn đến chỉ số, từ đó phản ánh đúng thực trạng phân bổ vốn trên thị trường trái phiếu.
Các chỉ số tổng hợp thị trường trái phiếu thường bao phủ các trái phiếu có xếp hạng đầu tư, với các nhóm cốt lõi như trái phiếu kho bạc và trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng đầu tư, chứng khoán được đảm bảo bằng thế chấp (MBS—trái phiếu đảm bảo bởi các khoản vay mua nhà), và chứng khoán được đảm bảo bằng tài sản (ABS—trái phiếu đảm bảo bởi các tài sản như khoản vay mua ô tô hoặc nợ thẻ tín dụng).
Quy tắc lựa chọn thành phần có thể khác nhau giữa các thị trường. Ví dụ, ở Hoa Kỳ, các chỉ số tham chiếu hàng đầu tập trung vào trái phiếu có xếp hạng đầu tư, mệnh giá USD, đáp ứng yêu cầu về thời hạn còn lại tối thiểu và đủ thanh khoản. Các phiên bản toàn cầu có thể bao gồm trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp đa tiền tệ, nhưng thường loại trừ trái phiếu chuyển đổi và trái phiếu lợi suất cao (junk bonds).
Các chỉ số này thường sử dụng phương pháp tỷ trọng theo vốn hóa thị trường—trái phiếu có lượng phát hành lớn và thanh khoản cao sẽ chiếm tỷ trọng lớn hơn. Đơn vị cung cấp chỉ số đặt ra tiêu chí rõ ràng về thời hạn còn lại tối thiểu, quy mô phát hành tối thiểu, ngưỡng xếp hạng tín nhiệm và yêu cầu về tính thanh khoản.
Chỉ số được cân bằng lại định kỳ—thường là hàng tháng hoặc hàng quý:
Quy trình này giúp chỉ số luôn đại diện cho cấu trúc thực tế của thị trường trái phiếu, tránh làm sai lệch kết quả do các thành phần lỗi thời. Quy tắc minh bạch giúp các quỹ chỉ số và ETF có thể mô phỏng sát rủi ro và lợi nhuận của chỉ số với chi phí tương đối thấp.
Khác biệt chính giữa chỉ số tổng hợp thị trường trái phiếu và chỉ số cổ phiếu nằm ở nguồn lợi nhuận và mức biến động. Lợi nhuận từ trái phiếu đến từ “thu nhập coupon” (tiền lãi tương tự thu nhập cho thuê) và biến động giá do thay đổi lãi suất. Trong khi đó, lợi nhuận cổ phiếu chủ yếu phụ thuộc vào tăng trưởng lợi nhuận doanh nghiệp và biến động định giá.
Lịch sử cho thấy chỉ số trái phiếu có mức độ biến động thấp hơn chỉ số cổ phiếu. Tuy nhiên, trong các giai đoạn lãi suất tăng mạnh, giá trái phiếu có thể giảm sâu—như chu kỳ thắt chặt lãi suất toàn cầu năm 2022. Ngược lại, khi lãi suất giảm, giá trái phiếu thường tăng, giúp phòng hộ rủi ro cổ phiếu.
Lợi nhuận từ các chỉ số này chủ yếu đến từ hai nguồn:
Các rủi ro chính gồm:
Các chỉ số này thường được dùng làm thước đo cho phân bổ tài sản thu nhập cố định, giúp nhà đầu tư đa dạng hóa ngoài cổ phiếu với tài sản ổn định hơn và giảm biến động danh mục thông qua cân bằng lại định kỳ.
Bước 1: Chọn chỉ số tham chiếu. Lựa chọn chỉ số phù hợp với phạm vi đầu tư—có thể là nội tệ hoặc thị trường toàn cầu. Bước 2: Chọn công cụ đầu tư. Đầu tư thông qua các quỹ chỉ số hoặc ETF bám sát chỉ số tham chiếu; lưu ý phí quản lý và sai lệch so với chỉ số. Bước 3: Căn chỉnh kỳ hạn. Điều chỉnh kỳ hạn sản phẩm phù hợp với mức chịu rủi ro và mục tiêu đầu tư—kỳ hạn dài phù hợp với nhà đầu tư chấp nhận biến động lớn để hướng tới mục tiêu dài hạn. Bước 4: Cân bằng lại định kỳ. Đặt thời điểm rà soát bán niên hoặc hàng năm để điều chỉnh lại tỷ trọng cổ phiếu/trái phiếu về mức mục tiêu và kiểm soát rủi ro lệch chuẩn.
Đối với người dùng tiền điện tử, khi nhận lợi suất từ các sản phẩm stablecoin hoặc token trái phiếu chính phủ on-chain, có thể áp dụng các nguyên tắc “nhạy cảm lãi suất và căn chỉnh kỳ hạn” tương tự để quản lý rủi ro biến động và thanh khoản.
Có hai chỉ số tham chiếu chính: “phiên bản thị trường Mỹ” tập trung vào trái phiếu có xếp hạng đầu tư, mệnh giá USD—bao gồm trái phiếu chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp có xếp hạng đầu tư và nợ được chứng khoán hóa; “phiên bản toàn cầu” bao gồm trái phiếu chính phủ và doanh nghiệp đa tiền tệ, được xác định tỷ trọng theo vốn hóa thị trường tương ứng.
Đến đầu năm 2025, các chỉ số này vẫn được các quỹ đầu tư thụ động và quỹ hưu trí sử dụng rộng rãi để đo lường hiệu quả và quản lý rủi ro danh mục thu nhập cố định. Nhiều quốc gia cũng có các chỉ số tổng hợp riêng được nhà đầu tư hoặc quỹ hưu trí trong nước dùng làm tham chiếu.
Các chỉ số này cực kỳ nhạy cảm với chu kỳ lãi suất. Khi lãi suất tăng, lợi suất trái phiếu mới tăng nhưng giá trái phiếu hiện hữu giảm—gây áp lực lên lợi nhuận ngắn hạn của chỉ số. Khi lãi suất giảm, giá trái phiếu hiện hữu tăng—giúp chỉ số dễ tạo ra lãi vốn.
Đến đầu năm 2025, sau giai đoạn tăng lãi suất nhanh, các nền kinh tế lớn đã chuyển sang giai đoạn tạm dừng và đánh giá; đường cong lợi suất đang thu hẹp tại một số thị trường. Điều này khiến biến động giá chỉ số gắn chặt với thay đổi cấu trúc đường cong lợi suất, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn kỳ hạn (duration).
Môi trường do chỉ số tổng hợp thị trường trái phiếu đại diện—lãi suất “phi rủi ro”—ảnh hưởng đến cách dòng vốn phân bổ giữa tài sản rủi ro cao và tài sản ổn định. Khi lãi suất cao và lợi suất trái phiếu hấp dẫn, khẩu vị rủi ro có thể giảm; khi lãi suất giảm, các tài sản rủi ro như tiền điện tử thường ghi nhận hoạt động giao dịch và dòng vốn tăng mạnh.
Bên cạnh đó, các đổi mới như trái phiếu on-chain và trái phiếu chính phủ được token hóa cho phép tài sản nợ quốc gia ngắn hạn được thanh toán và lưu ký on-chain, giúp người dùng tiền điện tử tiếp cận trực tiếp rủi ro lãi suất và kỳ hạn. Đối với người tìm kiếm lợi suất stablecoin, lợi nhuận hàng năm gắn chặt với lãi suất ngắn hạn—do đó rất nhạy cảm với vị trí của thị trường trong chu kỳ lãi suất của chỉ số trái phiếu tổng hợp.
Lưu ý rủi ro: Cả sản phẩm on-chain và off-chain đều tiềm ẩn rủi ro tín dụng, tuân thủ, thanh khoản và đối tác; đầu tư xuyên tiền tệ cũng cần cân nhắc biến động tỷ giá và chi phí phòng ngừa rủi ro.
Một chỉ số tổng hợp thị trường trái phiếu sử dụng tỷ trọng vốn hóa thị trường để kết hợp nhiều loại trái phiếu có xếp hạng đầu tư thành một “chỉ số tham chiếu toàn thị trường”. Chỉ số phản ánh mặt bằng giá/lợi suất chung của trái phiếu và là cơ sở cho phân bổ tài sản cũng như đánh giá hiệu quả đầu tư. Lợi nhuận dựa trên thu nhập coupon nhưng giá rất nhạy cảm với chu kỳ lãi suất; kỳ hạn (duration) và chất lượng tín dụng là hai yếu tố rủi ro cốt lõi. Ứng dụng hiệu quả đòi hỏi lựa chọn chỉ số tham chiếu phù hợp, chọn công cụ bám sát, căn chỉnh kỳ hạn với nhu cầu nhà đầu tư và cân bằng lại thường xuyên. Ở góc độ vĩ mô, chỉ số còn đóng vai trò như “nhiệt kế” quan trọng đo sự dịch chuyển khẩu vị rủi ro giữa lãi suất và dòng vốn vào tiền điện tử.
Các chỉ số này lý tưởng cho nhà đầu tư thận trọng, ưu tiên dòng tiền ổn định và đa dạng hóa rủi ro. Việc theo dõi hiệu suất toàn thị trường trái phiếu giúp mang lại tỷ lệ rủi ro/lợi nhuận cân bằng hơn so với nắm giữ từng trái phiếu riêng lẻ—đặc biệt hữu ích cho nhà đầu tư muốn phòng hộ biến động cổ phiếu hoặc hướng đến đa dạng hóa danh mục rộng hơn.
Trái phiếu doanh nghiệp lợi suất cao (“junk bonds”) và trái phiếu kỳ hạn dài thường là nhóm biến động mạnh nhất trong chỉ số do nhạy cảm với biến động lãi suất và rủi ro tín dụng. Ngược lại, trái phiếu chính phủ ngắn hạn có mức biến động thấp hơn. Nắm rõ sự khác biệt rủi ro giữa các thành phần giúp dự báo hiệu quả chỉ số trong các bối cảnh thị trường khác nhau.
Khi lợi suất chỉ số ở mức cao tương đối, thường được xem là thời điểm hấp dẫn để mua; khi lợi suất giảm thấp, cần thận trọng hơn. So sánh lợi suất chỉ số trong lịch sử với mức hiện tại để có thêm góc nhìn. Tuy nhiên, trái phiếu thường phù hợp để nắm giữ đến đáo hạn—giao dịch ngắn hạn đòi hỏi phân tích chuyên sâu của chuyên gia.
Không—tỷ trọng được điều chỉnh linh hoạt dựa trên lượng phát hành còn lưu hành của từng loại trái phiếu trên thị trường. Khi lượng phát hành của một nhóm tăng (ví dụ trái phiếu chính phủ hoặc doanh nghiệp), tỷ trọng nhóm đó sẽ tăng tương ứng. Cơ chế này đảm bảo chỉ số phản ánh sát thực các thay đổi cấu trúc thị trường theo thời gian.
Giá trái phiếu biến động ngược chiều với lãi suất—khi lãi suất tăng, giá trái phiếu giảm (khiến chỉ số đi xuống); khi lãi suất giảm, giá trái phiếu tăng (làm chỉ số tăng). Mối quan hệ nghịch đảo này là nguyên lý nền tảng của đầu tư thu nhập cố định—hiểu rõ điều này rất quan trọng để dự báo xu hướng chỉ số.


