Trước khi bắt đầu đầu tư vào tiền điện tử, mỗi người đều gặp phải một vấn đề giống nhau: làm thế nào để đánh giá được lợi nhuận thực sự? Trên các nền tảng khác nhau, bạn thấy các con số 5%, 8%, 12% — nhưng liệu đó có phải là cùng một thứ không? Không. Đây chính là cái bẫy lớn có thể khiến bạn mất đi một khoản tiền đáng kể. Hai chỉ số chính — APR và đặc biệt là APY — kể những câu chuyện hoàn toàn khác về khoản lợi nhuận tiềm năng của bạn. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng không chỉ là lý thuyết, mà còn là kỹ năng ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô danh mục của bạn.
Tại sao nhà đầu tư nhầm lẫn giữa APR và APY: sự khác biệt ảnh hưởng đến lợi nhuận
Phần lớn nhà đầu tư mới nghĩ rằng 10% mỗi năm là 10% ở mọi nơi và mọi lúc. Nhưng đó là một quan niệm sai lầm. Chỉ số APR thể hiện lãi suất hàng năm đơn giản, không tính đến hiệu ứng tái đầu tư. Ngược lại, chỉ số APY tính đến tần suất cộng lãi và tái đầu tư lãi suất đó. Trong thực tế, sự khác biệt này có thể tạo ra thêm 0,5-2% lợi nhuận mỗi năm — một khoản tiền theo thời gian sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Tại sao điều này lại quan trọng? Bởi khi chọn sản phẩm đầu tư, bạn cần so sánh các chỉ số giống nhau. So sánh 6% APR với 6% APY giống như so sánh khoảng cách tính bằng mét và dặm. Về mặt hình thức thì giống nhau, nhưng giá trị hoàn toàn khác biệt. Nhà đầu tư bỏ qua sự khác biệt này thường chọn nhầm các lựa chọn “ít lợi hơn”, nghĩ rằng họ sẽ nhận được lợi nhuận cao hơn.
APR: lãi suất hàng năm không tính đến tái đầu tư
APR (Annual Percentage Rate) là chỉ số cơ bản dễ hiểu nhất. Nó cho biết tỷ lệ phần trăm trên khoản tiền gửi chính của bạn trong vòng một năm. Nếu bạn gửi 1000 đô la với lãi suất 5% APR, sau một năm bạn sẽ nhận thêm đúng 50 đô la lợi nhuận. Không hơn, không kém. Đây là phép tính dựa trên lãi suất đơn, khi lãi chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu, không tính lãi tích lũy.
Trong thế giới tiền điện tử, APR được sử dụng phổ biến: trên các nền tảng cho vay, khi đánh giá lợi nhuận staking, khi tính phần thưởng trên các farm. Ưu điểm chính là minh bạch. Bạn biết chính xác khoản lợi nhuận tuyệt đối mình sẽ nhận, không cần phức tạp về mặt toán học.
Tuy nhiên, có giới hạn của nó. APR hoạt động tốt khi bạn không tái đầu tư lợi nhuận. Khi bạn bắt đầu trả lại phần lãi đã kiếm được vào khoản đầu tư (thường xảy ra trên các nền tảng DeFi và tiết kiệm tiền điện tử), bức tranh sẽ thay đổi hoàn toàn.
Cách tính APR trong cho vay và staking crypto
Trong các nền tảng cho vay, tính APR khá đơn giản. Nếu bạn cho vay Bitcoin với lãi suất 5% mỗi năm, công thức tính như sau:
APR = (Lãi suất nhận được trong năm / Số tiền gốc) × 100
Ví dụ: bạn cho vay 1 BTC với lãi suất 5% APR. Sau một năm, bạn sẽ nhận được 0,05 BTC lợi nhuận. Đó chính là lợi nhuận của bạn, không có gì bất ngờ.
Trong staking, logic tương tự. Bạn khóa token trong mạng lưới, nhận phần thưởng — và tính theo cùng công thức. Nếu trong pool staking ghi 10% APR, và bạn gửi 100 token, sau một năm bạn sẽ nhận đúng 10 token.
Tuy nhiên, có những điểm phức tạp hơn. Phần thưởng staking thường được trả không chỉ một lần trong năm, mà hàng tháng hoặc thậm chí hàng ngày. Và nếu bạn tái đầu tư phần thưởng đó ngay lập tức (bổ sung vào staking), lợi nhuận thực tế của bạn sẽ cao hơn mức APR đã ghi — và đây chính là lúc APY phát huy tác dụng.
APY — tính lãi kép để có lợi nhuận chính xác hơn
APY (Annual Percentage Yield) là “sự thật toàn diện” về lợi nhuận của bạn. Nếu APR thể hiện lãi suất đơn giản, thì APY thể hiện hiệu quả lợi nhuận hàng năm khi lãi được cộng dồn (lãi kép).
Công thức của lãi kép đơn giản: bạn nhận lợi nhuận, tái đầu tư ngay lập tức, và lãi suất bắt đầu tính trên số tiền đã tăng lên. Quá trình này lặp lại nhiều lần. Kết quả là tăng trưởng theo cấp số nhân, chứ không phải tuyến tính.
Chỉ số APY tính đến yếu tố này. Nó cho biết lợi nhuận thực tế bạn sẽ có nếu tất cả phần thưởng đều được tái đầu tư đều đặn. Trong thực tế, APY thường cao hơn APR khi các điều kiện khác bằng nhau. Sự chênh lệch nhỏ khi lãi suất thấp, nhưng rõ rệt hơn khi lợi nhuận cao và tần suất cộng lãi lớn.
Ví dụ: trong nền tảng cho vay ghi 6% mỗi năm với lãi hàng ngày, APY sẽ khoảng 6,18%, không phải 6%. Sự chênh lệch này tưởng nhỏ, nhưng với khoản đầu tư 10.000 đô la, đã là 18 đô la mỗi năm.
Cách tính APY: công thức và ví dụ thực tế
Công thức tính APY như sau:
APY = (1 + r/n)^(n×t) - 1
Trong đó:
r — lãi suất danh nghĩa (dưới dạng thập phân)
n — số kỳ tính lãi trong một năm
t — thời gian tính bằng năm
Đừng sợ toán học. Trên thực tế, bạn hiếm khi phải tự tính, vì các nền tảng đều hiển thị sẵn APY. Nhưng hiểu rõ logic này rất hữu ích.
Ví dụ 1: bạn đầu tư 1000 đô la với lãi 8% mỗi năm, tính theo tháng.
APY = (1 + 0,08/12)^(12×1) - 1 ≈ 0,0830 hay 8,30%
Thay vì 8%, bạn sẽ nhận được khoảng 8,30%. Tương đương thêm 3 đô la mỗi năm trên 1000 đô.
Ví dụ 2: hai nền tảng cùng cung cấp 6% nhưng có tần suất tính lãi khác nhau:
Tính theo tháng: APY ≈ 6,17%
Tính theo quý: APY ≈ 6,14%
Bạn thấy không? Nền tảng tính lãi hàng tháng cho kết quả cao hơn chút so với quý. Trên các khoản lớn, sự chênh lệch này có thể đáng kể.
Ảnh hưởng của tần suất trả lãi đến lợi nhuận cuối cùng
Tần suất cộng lãi càng cao, APY càng lớn. Đây chính là kết quả của toán học lãi kép.
Nếu lãi được trả một lần trong năm, APY = APR (không có hiệu ứng tái đầu tư). Nếu trả hai lần, lợi nhuận tăng nhẹ. Trả hàng ngày, lợi nhuận sẽ cao hơn nữa. Trả liên tục (có thể lý thuyết), đạt mức tối đa.
Trong thực tế, các nền tảng crypto thường có:
Trả lãi hàng ngày: đa số nền tảng cho vay và DeFi staking
Hàng tuần: một số pool staking
Hàng tháng: các nền tảng bảo thủ hơn
Hàng năm: hiếm, chủ yếu trong tài chính truyền thống
Điều này có nghĩa là: các nền tảng trả lãi hàng ngày thường hấp dẫn hơn so với trả hàng tháng, ngay cả khi APR giống nhau. Nhưng yếu tố này thường bị bỏ qua.
APR vs APY: khi nào dùng chỉ số nào phù hợp hơn
Nên dùng APR khi:
Bạn không dự định tái đầu tư lợi nhuận
So sánh các khoản đầu tư có cùng tần suất trả lãi
Muốn đánh giá nhanh lợi nhuận cơ bản
Cần một con số đơn giản, dễ hình dung
Nên dùng APY (hoặc apy) khi:
Phần thưởng tự động tái đầu tư
So sánh các nền tảng có tần suất trả lãi khác nhau
Dự định giữ dài hạn
Muốn có đánh giá chính xác về lợi nhuận thực
Trong thực tế: nếu nền tảng cho vay crypto có trả lãi hàng ngày, đừng chỉ nhìn vào APR. Hãy yêu cầu APY. Nếu staking trên sàn trung gian, thường chỉ ghi APR, nhưng nếu phần thưởng tự động restake, hãy tính hoặc tìm thông tin về APY.
Chọn chỉ số phù hợp: quy trình đơn giản
Quy trình chọn lựa rất đơn giản:
Bước 1: Tìm hiểu cấu trúc lãi suất. Lợi nhuận có tự động tái đầu tư không? Nếu có → dùng APY. Nếu không → có thể dùng APR.
Bước 2: Kiểm tra tần suất trả lãi. Trả hàng ngày? Lúc đó, sự khác biệt giữa APR và APY có thể là 0,5-1%. Trả hàng năm? Chênh lệch nhỏ hơn.
Bước 3: Tưởng tượng quy mô đầu tư. Với 100 đô la, chênh lệch 0,5% chỉ là 50 cent mỗi năm. Không đáng lo ngại. Với 100.000 đô la, đã là 500 đô — lúc này mới đáng để chọn nền tảng có APY tốt hơn.
Bước 4: So sánh các chỉ số cùng loại. Nếu một nền tảng ghi 8% APR, nền tảng khác ghi 8% APY, thì nền tảng đầu tiên thực ra ít lợi nhuận hơn (nếu cả hai cùng tần suất trả lãi hàng ngày).
Bước 5: Đừng quên rủi ro. Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro cao. Nền tảng cung cấp 50% APY không phải là quà tặng, mà là tín hiệu cảnh báo. Đánh giá uy tín, các kiểm toán bảo mật, thời gian hoạt động của nền tảng.
Ví dụ thực tế: khi nào dùng APR, khi nào dùng APY
Vay crypto ngắn hạn (chú trọng APR)
Bạn cho vay 5 BTC trong 3 tháng với lãi 6% APR. Hợp đồng rõ ràng: sau 3 tháng, bạn nhận lại chính gốc cộng lợi nhuận tương ứng. Không có tái đầu tư, mọi thứ rõ ràng.
Staking tự động DeFi (chọn APY)
Bạn gửi token vào pool DeFi, phần thưởng tự động restake mỗi giờ. Nền tảng ghi 12% APR. Nhưng với cộng lãi theo giờ, lợi nhuận thực tế (APY) sẽ khoảng 12,74%. Sự chênh lệch này giúp lợi nhuận của bạn tăng nhanh hơn, so với con số ban đầu.
So sánh các nền tảng cho vay (APY là tiêu chí chính)
Nền tảng A: 6% APY, trả lãi hàng ngày. Nền tảng B: 6,1% APR, trả theo quý. Nhìn qua thì B có vẻ hấp dẫn hơn. Nhưng nếu tính theo APY, nền tảng A đã cho 6% (đã tính lãi kép). Nền tảng B, với cộng lãi theo quý, sẽ cho APY khoảng 6,22%, cao hơn chút. Tuy nhiên, nếu bạn phải rút tiền và mất phần thưởng, lợi thế này có thể biến mất.
Farm DeFi (APY có thể biến động)
Bạn cung cấp thanh khoản trên Uniswap, ghi 45% APY. Nghe có vẻ quá tốt. Nhưng hãy cẩn thận: con số này thường dựa trên lợi nhuận hiện tại, có thể giảm bất cứ lúc nào. Hôm nay 45%, ngày mai 15%. Đây không phải là dự đoán chắc chắn, mà chỉ là chỉ số tạm thời. APY là công cụ để đánh giá, chứ không phải là cam kết.
Những sai lầm phổ biến của nhà đầu tư khi so sánh lợi nhuận
Sai lầm 1: Bỏ qua tần suất cộng lãi
Bạn thấy hai nền tảng: 7% APR và 7% APY. Có vẻ giống nhau? Không. Nếu APY ghi rõ là tính theo hàng ngày, còn APR theo hàng năm, lợi nhuận thực tế sẽ khác nhau.
Sai lầm 2: Tin tưởng mù quáng vào lãi suất cao
80% APY trên nền tảng mới là cảnh báo chứ không phải cơ hội. Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro lớn, đôi khi ẩn bên trong.
Sai lầm 3: Quên thuế
Lợi nhuận 8% APY có thể bị giảm đáng kể sau thuế (tùy quốc gia). Đây không phải là vấn đề của chỉ số, mà là yếu tố thực tế ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng của bạn.
Sai lầm 4: Không tính phí nền tảng
Nền tảng hứa hẹn 10% APY, nhưng thu phí 2%. Lợi nhuận thực của bạn chỉ còn 8%. Thường thì điều này ghi nhỏ, nhưng ảnh hưởng lớn đến quyết định.
Sai lầm 5: Tính toán tĩnh trong thị trường biến động
Bạn tính APY dựa trên các tham số hiện tại và cho rằng nó không đổi. Trong crypto, điều này không đúng. Giá biến động, phần thưởng giảm, điều kiện thay đổi. APY chỉ là snapshot của thời điểm, không phải dự đoán tương lai.
Tổng kết: APR và đặc biệt là APY là hai ngôn ngữ khác nhau của cùng một thực tế về lợi nhuận của bạn. APR cho bạn con số cơ bản, còn APY thể hiện kết quả thực tế khi tính đến tái đầu tư. Chọn chỉ số phù hợp với chiến lược và cấu trúc đầu tư của bạn. Và nhớ rằng: lợi nhuận cao chưa bao giờ vượt qua sự an toàn của vốn đầu tư.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Chọn giữa APR và APY: làm thế nào để hiểu được chỉ số lợi nhuận nào phù hợp cho đầu tư tiền điện tử
Trước khi bắt đầu đầu tư vào tiền điện tử, mỗi người đều gặp phải một vấn đề giống nhau: làm thế nào để đánh giá được lợi nhuận thực sự? Trên các nền tảng khác nhau, bạn thấy các con số 5%, 8%, 12% — nhưng liệu đó có phải là cùng một thứ không? Không. Đây chính là cái bẫy lớn có thể khiến bạn mất đi một khoản tiền đáng kể. Hai chỉ số chính — APR và đặc biệt là APY — kể những câu chuyện hoàn toàn khác về khoản lợi nhuận tiềm năng của bạn. Hiểu rõ sự khác biệt giữa chúng không chỉ là lý thuyết, mà còn là kỹ năng ảnh hưởng trực tiếp đến quy mô danh mục của bạn.
Tại sao nhà đầu tư nhầm lẫn giữa APR và APY: sự khác biệt ảnh hưởng đến lợi nhuận
Phần lớn nhà đầu tư mới nghĩ rằng 10% mỗi năm là 10% ở mọi nơi và mọi lúc. Nhưng đó là một quan niệm sai lầm. Chỉ số APR thể hiện lãi suất hàng năm đơn giản, không tính đến hiệu ứng tái đầu tư. Ngược lại, chỉ số APY tính đến tần suất cộng lãi và tái đầu tư lãi suất đó. Trong thực tế, sự khác biệt này có thể tạo ra thêm 0,5-2% lợi nhuận mỗi năm — một khoản tiền theo thời gian sẽ trở nên rõ ràng hơn.
Tại sao điều này lại quan trọng? Bởi khi chọn sản phẩm đầu tư, bạn cần so sánh các chỉ số giống nhau. So sánh 6% APR với 6% APY giống như so sánh khoảng cách tính bằng mét và dặm. Về mặt hình thức thì giống nhau, nhưng giá trị hoàn toàn khác biệt. Nhà đầu tư bỏ qua sự khác biệt này thường chọn nhầm các lựa chọn “ít lợi hơn”, nghĩ rằng họ sẽ nhận được lợi nhuận cao hơn.
APR: lãi suất hàng năm không tính đến tái đầu tư
APR (Annual Percentage Rate) là chỉ số cơ bản dễ hiểu nhất. Nó cho biết tỷ lệ phần trăm trên khoản tiền gửi chính của bạn trong vòng một năm. Nếu bạn gửi 1000 đô la với lãi suất 5% APR, sau một năm bạn sẽ nhận thêm đúng 50 đô la lợi nhuận. Không hơn, không kém. Đây là phép tính dựa trên lãi suất đơn, khi lãi chỉ tính trên số tiền gốc ban đầu, không tính lãi tích lũy.
Trong thế giới tiền điện tử, APR được sử dụng phổ biến: trên các nền tảng cho vay, khi đánh giá lợi nhuận staking, khi tính phần thưởng trên các farm. Ưu điểm chính là minh bạch. Bạn biết chính xác khoản lợi nhuận tuyệt đối mình sẽ nhận, không cần phức tạp về mặt toán học.
Tuy nhiên, có giới hạn của nó. APR hoạt động tốt khi bạn không tái đầu tư lợi nhuận. Khi bạn bắt đầu trả lại phần lãi đã kiếm được vào khoản đầu tư (thường xảy ra trên các nền tảng DeFi và tiết kiệm tiền điện tử), bức tranh sẽ thay đổi hoàn toàn.
Cách tính APR trong cho vay và staking crypto
Trong các nền tảng cho vay, tính APR khá đơn giản. Nếu bạn cho vay Bitcoin với lãi suất 5% mỗi năm, công thức tính như sau:
APR = (Lãi suất nhận được trong năm / Số tiền gốc) × 100
Ví dụ: bạn cho vay 1 BTC với lãi suất 5% APR. Sau một năm, bạn sẽ nhận được 0,05 BTC lợi nhuận. Đó chính là lợi nhuận của bạn, không có gì bất ngờ.
Trong staking, logic tương tự. Bạn khóa token trong mạng lưới, nhận phần thưởng — và tính theo cùng công thức. Nếu trong pool staking ghi 10% APR, và bạn gửi 100 token, sau một năm bạn sẽ nhận đúng 10 token.
Tuy nhiên, có những điểm phức tạp hơn. Phần thưởng staking thường được trả không chỉ một lần trong năm, mà hàng tháng hoặc thậm chí hàng ngày. Và nếu bạn tái đầu tư phần thưởng đó ngay lập tức (bổ sung vào staking), lợi nhuận thực tế của bạn sẽ cao hơn mức APR đã ghi — và đây chính là lúc APY phát huy tác dụng.
APY — tính lãi kép để có lợi nhuận chính xác hơn
APY (Annual Percentage Yield) là “sự thật toàn diện” về lợi nhuận của bạn. Nếu APR thể hiện lãi suất đơn giản, thì APY thể hiện hiệu quả lợi nhuận hàng năm khi lãi được cộng dồn (lãi kép).
Công thức của lãi kép đơn giản: bạn nhận lợi nhuận, tái đầu tư ngay lập tức, và lãi suất bắt đầu tính trên số tiền đã tăng lên. Quá trình này lặp lại nhiều lần. Kết quả là tăng trưởng theo cấp số nhân, chứ không phải tuyến tính.
Chỉ số APY tính đến yếu tố này. Nó cho biết lợi nhuận thực tế bạn sẽ có nếu tất cả phần thưởng đều được tái đầu tư đều đặn. Trong thực tế, APY thường cao hơn APR khi các điều kiện khác bằng nhau. Sự chênh lệch nhỏ khi lãi suất thấp, nhưng rõ rệt hơn khi lợi nhuận cao và tần suất cộng lãi lớn.
Ví dụ: trong nền tảng cho vay ghi 6% mỗi năm với lãi hàng ngày, APY sẽ khoảng 6,18%, không phải 6%. Sự chênh lệch này tưởng nhỏ, nhưng với khoản đầu tư 10.000 đô la, đã là 18 đô la mỗi năm.
Cách tính APY: công thức và ví dụ thực tế
Công thức tính APY như sau:
APY = (1 + r/n)^(n×t) - 1
Trong đó:
Đừng sợ toán học. Trên thực tế, bạn hiếm khi phải tự tính, vì các nền tảng đều hiển thị sẵn APY. Nhưng hiểu rõ logic này rất hữu ích.
Ví dụ 1: bạn đầu tư 1000 đô la với lãi 8% mỗi năm, tính theo tháng. APY = (1 + 0,08/12)^(12×1) - 1 ≈ 0,0830 hay 8,30%
Thay vì 8%, bạn sẽ nhận được khoảng 8,30%. Tương đương thêm 3 đô la mỗi năm trên 1000 đô.
Ví dụ 2: hai nền tảng cùng cung cấp 6% nhưng có tần suất tính lãi khác nhau:
Bạn thấy không? Nền tảng tính lãi hàng tháng cho kết quả cao hơn chút so với quý. Trên các khoản lớn, sự chênh lệch này có thể đáng kể.
Ảnh hưởng của tần suất trả lãi đến lợi nhuận cuối cùng
Tần suất cộng lãi càng cao, APY càng lớn. Đây chính là kết quả của toán học lãi kép.
Nếu lãi được trả một lần trong năm, APY = APR (không có hiệu ứng tái đầu tư). Nếu trả hai lần, lợi nhuận tăng nhẹ. Trả hàng ngày, lợi nhuận sẽ cao hơn nữa. Trả liên tục (có thể lý thuyết), đạt mức tối đa.
Trong thực tế, các nền tảng crypto thường có:
Điều này có nghĩa là: các nền tảng trả lãi hàng ngày thường hấp dẫn hơn so với trả hàng tháng, ngay cả khi APR giống nhau. Nhưng yếu tố này thường bị bỏ qua.
APR vs APY: khi nào dùng chỉ số nào phù hợp hơn
Nên dùng APR khi:
Nên dùng APY (hoặc apy) khi:
Trong thực tế: nếu nền tảng cho vay crypto có trả lãi hàng ngày, đừng chỉ nhìn vào APR. Hãy yêu cầu APY. Nếu staking trên sàn trung gian, thường chỉ ghi APR, nhưng nếu phần thưởng tự động restake, hãy tính hoặc tìm thông tin về APY.
Chọn chỉ số phù hợp: quy trình đơn giản
Quy trình chọn lựa rất đơn giản:
Bước 1: Tìm hiểu cấu trúc lãi suất. Lợi nhuận có tự động tái đầu tư không? Nếu có → dùng APY. Nếu không → có thể dùng APR.
Bước 2: Kiểm tra tần suất trả lãi. Trả hàng ngày? Lúc đó, sự khác biệt giữa APR và APY có thể là 0,5-1%. Trả hàng năm? Chênh lệch nhỏ hơn.
Bước 3: Tưởng tượng quy mô đầu tư. Với 100 đô la, chênh lệch 0,5% chỉ là 50 cent mỗi năm. Không đáng lo ngại. Với 100.000 đô la, đã là 500 đô — lúc này mới đáng để chọn nền tảng có APY tốt hơn.
Bước 4: So sánh các chỉ số cùng loại. Nếu một nền tảng ghi 8% APR, nền tảng khác ghi 8% APY, thì nền tảng đầu tiên thực ra ít lợi nhuận hơn (nếu cả hai cùng tần suất trả lãi hàng ngày).
Bước 5: Đừng quên rủi ro. Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro cao. Nền tảng cung cấp 50% APY không phải là quà tặng, mà là tín hiệu cảnh báo. Đánh giá uy tín, các kiểm toán bảo mật, thời gian hoạt động của nền tảng.
Ví dụ thực tế: khi nào dùng APR, khi nào dùng APY
Vay crypto ngắn hạn (chú trọng APR) Bạn cho vay 5 BTC trong 3 tháng với lãi 6% APR. Hợp đồng rõ ràng: sau 3 tháng, bạn nhận lại chính gốc cộng lợi nhuận tương ứng. Không có tái đầu tư, mọi thứ rõ ràng.
Staking tự động DeFi (chọn APY) Bạn gửi token vào pool DeFi, phần thưởng tự động restake mỗi giờ. Nền tảng ghi 12% APR. Nhưng với cộng lãi theo giờ, lợi nhuận thực tế (APY) sẽ khoảng 12,74%. Sự chênh lệch này giúp lợi nhuận của bạn tăng nhanh hơn, so với con số ban đầu.
So sánh các nền tảng cho vay (APY là tiêu chí chính) Nền tảng A: 6% APY, trả lãi hàng ngày. Nền tảng B: 6,1% APR, trả theo quý. Nhìn qua thì B có vẻ hấp dẫn hơn. Nhưng nếu tính theo APY, nền tảng A đã cho 6% (đã tính lãi kép). Nền tảng B, với cộng lãi theo quý, sẽ cho APY khoảng 6,22%, cao hơn chút. Tuy nhiên, nếu bạn phải rút tiền và mất phần thưởng, lợi thế này có thể biến mất.
Farm DeFi (APY có thể biến động) Bạn cung cấp thanh khoản trên Uniswap, ghi 45% APY. Nghe có vẻ quá tốt. Nhưng hãy cẩn thận: con số này thường dựa trên lợi nhuận hiện tại, có thể giảm bất cứ lúc nào. Hôm nay 45%, ngày mai 15%. Đây không phải là dự đoán chắc chắn, mà chỉ là chỉ số tạm thời. APY là công cụ để đánh giá, chứ không phải là cam kết.
Những sai lầm phổ biến của nhà đầu tư khi so sánh lợi nhuận
Sai lầm 1: Bỏ qua tần suất cộng lãi Bạn thấy hai nền tảng: 7% APR và 7% APY. Có vẻ giống nhau? Không. Nếu APY ghi rõ là tính theo hàng ngày, còn APR theo hàng năm, lợi nhuận thực tế sẽ khác nhau.
Sai lầm 2: Tin tưởng mù quáng vào lãi suất cao 80% APY trên nền tảng mới là cảnh báo chứ không phải cơ hội. Lợi nhuận cao thường đi kèm rủi ro lớn, đôi khi ẩn bên trong.
Sai lầm 3: Quên thuế Lợi nhuận 8% APY có thể bị giảm đáng kể sau thuế (tùy quốc gia). Đây không phải là vấn đề của chỉ số, mà là yếu tố thực tế ảnh hưởng đến lợi nhuận cuối cùng của bạn.
Sai lầm 4: Không tính phí nền tảng Nền tảng hứa hẹn 10% APY, nhưng thu phí 2%. Lợi nhuận thực của bạn chỉ còn 8%. Thường thì điều này ghi nhỏ, nhưng ảnh hưởng lớn đến quyết định.
Sai lầm 5: Tính toán tĩnh trong thị trường biến động Bạn tính APY dựa trên các tham số hiện tại và cho rằng nó không đổi. Trong crypto, điều này không đúng. Giá biến động, phần thưởng giảm, điều kiện thay đổi. APY chỉ là snapshot của thời điểm, không phải dự đoán tương lai.
Tổng kết: APR và đặc biệt là APY là hai ngôn ngữ khác nhau của cùng một thực tế về lợi nhuận của bạn. APR cho bạn con số cơ bản, còn APY thể hiện kết quả thực tế khi tính đến tái đầu tư. Chọn chỉ số phù hợp với chiến lược và cấu trúc đầu tư của bạn. Và nhớ rằng: lợi nhuận cao chưa bao giờ vượt qua sự an toàn của vốn đầu tư.