Bạn đang tìm kiếm thiết bị hiệu năng cao dành cho game di động và phân vân không biết nên chọn mẫu nào? Hiện nay, điện thoại chơi game cao cấp không chỉ sở hữu chip mạnh mẽ mà còn tích hợp các tính năng đặc thù cho game như tần số làm mới cao, độ phân giải màn hình, hệ thống làm mát, v.v. Trong bài viết này, chúng tôi giới thiệu các mẫu điện thoại chơi game mới nhất năm 2026 qua các bài kiểm tra thực tế để đề xuất các model đáng chú ý.
Ngoài sự khác biệt về mức giá và chip tích hợp, nhiều người còn quan tâm đến các điểm như “thiết bị có thực sự nóng lên khi chơi không” và “cảm giác thao tác có thực sự mượt mà hay không”. Vì vậy, chúng tôi đã chọn ra 14 mẫu điện thoại chơi game mới nhất từ nhiều dòng khác nhau, so sánh kỹ lưỡng dựa trên 4 tiêu chí kiểm tra. Bài viết cũng cung cấp mẹo chọn điện thoại phù hợp để tạo ra môi trường chơi game tối ưu cùng bảng xếp hạng các mẫu đề xuất.
4 điểm kiểm tra quan trọng khi chọn điện thoại chơi game
Khi chọn thiết bị cao cấp dành cho game di động, không chỉ dựa vào thông số kỹ thuật mà còn cần xác nhận môi trường hoạt động thực tế của máy.
Kiểm tra ①: Khả năng xử lý cao
Đánh giá qua điểm benchmark, kiểm tra độ ổn định khi chơi game 3D và sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc
Kiểm tra ②: Hiệu năng màn hình
Xem xét tần số làm mới, tốc độ phản hồi, độ phân giải, khả năng tái tạo màu sắc và chất lượng hiển thị
Kiểm tra ③: Thời lượng pin và tốc độ sạc
Đo thời gian pin khi chơi liên tục và hiệu quả sạc (hỗ trợ sạc bypass)
Kiểm tra ④: Hiệu quả quản lý nhiệt
Đo nhiệt độ máy khi chơi game nặng để đánh giá khả năng làm mát
Bảng xếp hạng điện thoại chơi game tốt nhất năm 2026
【1】ROG Phone 9 Pro (ASUS)
Điểm đề xuất: 4.53 (tính đến 12/02/2026)Giá thấp nhất: 239.800 yên (tính đến 12/02/2026)
Điện thoại cao cấp dành cho game thủ hàng đầu|Hiệu năng xử lý vượt trội và thiết kế làm mát tối ưu
Model cao cấp nhất của dòng ASUS ROG, thiết kế hướng tới trải nghiệm chơi game mượt mà, chuyên nghiệp.
Hiệu năng xử lý cực kỳ ấn tượng, đạt điểm benchmark 2.731.441. Chơi game ở chế độ cao, fps cao, đồ họa cao dễ dàng. Màn hình OLED độ phân giải 2.400×1.080, tần số làm mới 185Hz, phản hồi nhanh 65,244, giúp duy trì lợi thế trong các game cạnh tranh như FPS, TPS.
Pin tốt, sạc nhanh 65W, thời gian dùng liên tục hơn 10 giờ (10 giờ 47 phút). Hỗ trợ sạc bypass giúp giảm tải pin khi sạc trong thời gian dài chơi game.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 47°C, nên dùng quạt làm mát đi kèm để tối ưu hiệu quả. Thích hợp cho game thế giới mở đồ họa cao hoặc thi đấu chuyên nghiệp.
Ưu điểm:
Hiệu năng benchmark vượt trội 2.731.441
Màn hình OLED 185Hz phản hồi nhanh
Pin dùng hơn 10 giờ, sạc bypass tiện lợi
Nhược điểm:
Nóng lên khoảng 47°C khi chơi nặng
【2】REDMAGIC 10 Pro (Nubia)
Điểm đề xuất: 4.52 (tính đến 11/02/2026)Giá thấp nhất: 112.800 yên (tính đến 11/02/2026)
Tối ưu về chi phí và hiệu năng|Ba yếu tố: xử lý, hình ảnh, pin
Dòng cao cấp nhất của Nubia dành cho game, tích hợp chip mạnh, màn hình đẹp, pin tốt, giá chỉ hơn 11 vạn yên nhưng đầy đủ tính năng.
Điểm benchmark 2.678.379, xử lý tốt các game nặng, đa nhiệm. Màn hình OLED, tần số 144Hz, phản hồi 65,297, độ phân giải 2.688×1.216 rõ nét. Pin sạc nhanh 100W, dùng liên tục hơn 9 giờ (9 giờ 16 phút), hỗ trợ sạc bypass.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 45°C, có quạt tản nhiệt tích hợp giúp duy trì hiệu suất. Phù hợp cho người chơi muốn cân bằng giữa hiệu năng, hình ảnh và pin.
Ưu điểm:
Xử lý game nặng ổn định
Thời gian dùng hơn 9 giờ, sạc nhanh 100W
Tần số 144Hz mượt mà
Nhược điểm:
Nóng khoảng 45°C khi chơi nặng
【3】iPhone 17 Pro Max (Apple)
Điểm đề xuất: 4.48 (tính đến 12/02/2026)Giá thấp nhất: 216.100 yên (tính đến 12/02/2026)
Dành cho game thủ ưu tiên iOS|Hiệu năng pin và quản lý nhiệt xuất sắc
Flagship mới của Apple, tối ưu hệ thống, chip riêng, phù hợp chơi game và dùng hàng ngày.
Điểm benchmark 2.463.725, xử lý tốt các game nặng. Màn hình OLED độ phân giải 2.868×1.320, tần số 120Hz, hình ảnh rõ nét, mượt mà. Thời lượng pin dài, hơn 14 giờ (14 giờ 43 phút), sạc 37W, phù hợp chơi lâu.
Quản lý nhiệt tốt, nhiệt độ khoảng 38°C, không cần quạt tản nhiệt, yên tĩnh, phù hợp người dùng yêu thích sự yên tĩnh, hình ảnh đẹp.
Ưu điểm:
Hiệu năng cao, benchmark 2.463.725
Màn hình OLED 120Hz mượt mà
Pin dùng hơn 14 giờ
Nhược điểm:
Sạc chậm 37W
【4】ROG Phone 9 (ASUS)
Điểm đề xuất: 4.34 (tính đến 12/02/2026)Giá thấp nhất: 159.800 yên (tính đến 12/02/2026)
Hiệu năng và giá cả cân đối|Gần bằng flagship
Dòng trung của ASUS ROG, hiệu năng gần như flagship, giá khoảng 16 triệu, phù hợp nhiều game nặng.
Điểm benchmark 2.775.388, xử lý đa nhiệm, game nặng mượt. Màn hình OLED, độ phân giải 2.400×1.080, tần số 185Hz, tối ưu FPS/TPS. Pin ổn định, sạc nhanh 65W, dùng hơn 7 giờ (7 giờ 25 phút).
Không trang bị quạt tản nhiệt, khi chơi nặng nhiệt độ khoảng 46°C. Phù hợp cho game thủ muốn hiệu năng cao, giá hợp lý.
Ưu điểm:
Hiệu năng benchmark cao 2.775.388
Màn hình OLED 185Hz phản hồi nhanh
Sạc nhanh 65W, pin hơn 7 giờ
Nhược điểm:
Nóng khoảng 46°C khi chơi nặng
【5】REDMAGIC 10 Air (Nubia)
Điểm đề xuất: 4.31 (tính đến 11/02/2026)Giá thấp nhất: 84.800 yên (tính đến 11/02/2026)
Làm mát bằng quạt tích hợp|Lựa chọn tối ưu cho ngân sách
Giá dưới 9 triệu, nhưng trang bị chip mạnh, màn hình tốt, pin ổn, phù hợp chơi game nặng.
Điểm benchmark 2.075.825, xử lý tốt game 3D nặng. Màn hình OLED, độ phân giải 2.480×1.116, tần số 120Hz. Pin dùng hơn 8 giờ, sạc nhanh 80W, hỗ trợ sạc bypass.
Quạt tản nhiệt giúp nhiệt độ chỉ khoảng 44.9°C khi chơi nặng. Phù hợp cho người chơi muốn hiệu năng tốt, giá hợp lý.
Ưu điểm:
Xử lý game nặng ổn định
Sạc nhanh 80W, pin hơn 8 giờ
Quạt làm mát hiệu quả
Nhược điểm:
Không có
【6】Galaxy S25 Ultra (Samsung)
Điểm đề xuất: 4.29 (tính đến 12/02/2026)Giá thấp nhất: 199.800 yên (tính đến 12/02/2026)
Chất lượng cao, trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời|Không chấp nhận sự thỏa hiệp
Flagship của Samsung, hiệu năng cao, phù hợp mọi mục đích, đặc biệt chơi game.
Điểm benchmark 2.257.030, xử lý tốt game đồ họa nặng, đa nhiệm. Màn hình OLED độ phân giải 3.120×1.440, tần số 120Hz, hình ảnh rõ nét, mượt mà. Pin hơn 13 giờ, hỗ trợ sạc bypass.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 46°C, cần chú ý quản lý nhiệt lâu dài. Phù hợp người dùng cần hình ảnh đẹp, xử lý ổn định.
Ưu điểm:
Xử lý game nặng tốt
Màn hình 3.120×1.440, 120Hz
Pin hơn 13 giờ, sạc bypass
Nhược điểm:
Nóng khoảng 46°C khi chơi nặng
【7】Xiaomi POCO F7 Ultra
Điểm đề xuất: 4.29 (tính đến 11/02/2026)Giá thấp nhất: 105.000 yên (tính đến 11/02/2026)
Chơi game đẹp, mượt mà|Cân bằng giữa hiệu năng và hình ảnh
Dòng POCO cao cấp của Xiaomi, trang bị chip mạnh, màn hình 120Hz, phù hợp chơi game và giải trí.
Điểm benchmark 2.314.054, xử lý game nặng tốt, đa nhiệm mượt. Màn hình OLED độ phân giải 3.200×1.440, 120Hz, phản hồi nhanh. Pin hơn 9 giờ, sạc nhanh 120W.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 46.7°C, cần chú ý quản lý nhiệt khi chơi lâu.
Ưu điểm:
Hiệu năng cao, chơi game nặng tốt
Sạc nhanh 120W, pin hơn 9 giờ
Màn hình đẹp, độ phân giải cao
Nhược điểm:
Nóng khoảng 46.7°C khi chơi nặng
【8】Xiaomi 15
Điểm đề xuất: 4.27 (tính đến 12/02/2026)Giá thấp nhất: 112.720 yên (tính đến 12/02/2026)
Cân bằng pin và xử lý|Phù hợp dùng hàng ngày và chơi game
Dòng cao cấp của Xiaomi, hiệu năng mạnh, phù hợp chơi game và dùng thường ngày.
Điểm benchmark 2.439.858, xử lý tốt game nặng. Màn hình OLED 2.670×1.200, 120Hz, phản hồi 38,423. Thời lượng pin hơn 9 giờ, sạc 90W.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 47°C, cần chú ý quản lý nhiệt lâu dài. Phù hợp người dùng cần cân đối hiệu năng, hình ảnh và pin.
Ưu điểm:
Xử lý game nặng tốt
Sạc nhanh 90W, pin hơn 9 giờ
Đáp ứng tốt nhu cầu hàng ngày
Nhược điểm:
Nóng khoảng 47°C khi chơi nặng
【9】iPhone 16 Pro Max (Apple)
Điểm đề xuất: 4.21 (tính đến 12/02/2026)Giá thấp nhất: 194.500 yên (tính đến 12/02/2026)
Ổn định iOS, phù hợp chơi game|Hiệu năng và quản lý nhiệt tốt
Flagship cũ của Apple, tối ưu hệ thống, phù hợp người dùng thích iOS.
Điểm benchmark 1.846.763, xử lý game nặng ổn định. Màn hình OLED 2.868×1.320, 120Hz, hình ảnh đẹp, mượt. Thời lượng pin hơn 11 giờ, sạc 25W chậm hơn nhưng dùng lâu.
Quản lý nhiệt tốt, nhiệt độ khoảng 38°C, yên tĩnh, phù hợp người thích yên tĩnh, chơi game nhẹ nhàng.
Ưu điểm:
Ổn định, xử lý game tốt
Màn hình OLED 120Hz
Pin hơn 11 giờ
Nhược điểm:
Sạc chậm 25W
Hiệu năng không cao bằng flagship mới
【10】POCO F7 Pro (Xiaomi)
Điểm đề xuất: 4.21 (tính đến 11/02/2026)Giá thấp nhất: 69.980 yên (tính đến 11/02/2026)
Tiết kiệm tối đa|Màn hình và pin tốt, phù hợp ngân sách thấp
Dòng giá rẻ của Xiaomi, trang bị màn hình cao cấp, pin tốt, phù hợp chơi game và dùng lâu dài.
Điểm benchmark 1.924.598, xử lý game nặng tạm ổn. Màn hình OLED 3.200×1.440, 120Hz, phản hồi nhanh. Pin hơn 8 giờ, sạc nhanh 90W.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 42°C, phù hợp chơi lâu dài. Đáp ứng tốt nhu cầu chơi game giá rẻ nhưng vẫn hiệu quả.
Ưu điểm:
Màn hình cao cấp, độ phân giải cao
Sạc nhanh 90W, pin hơn 8 giờ
Giá hợp lý
Nhược điểm:
Hiệu năng chưa thể so sánh flagship cao cấp
Nóng khoảng 42°C khi chơi nặng
Tổng kết: Chọn điện thoại chơi game phù hợp như thế nào?
Khi chọn điện thoại cao cấp cho game, cần xem xét không chỉ về hiệu năng xử lý mà còn về chất lượng màn hình, hiệu quả pin, khả năng quản lý nhiệt để có trải nghiệm toàn diện.
Dành cho game thủ cao cấp: ROG Phone 9 Pro, iPhone 17 Pro Max… hiệu năng tối đa
Người dùng ngân sách: REDMAGIC 10 Pro, POCO F7 Pro… cân đối giữa giá và hiệu năng
Ưu tiên pin: iPhone 17 Pro Max, Galaxy S25 Ultra… thời gian chơi dài
Chú trọng làm mát: iPhone 17 Pro Max, các mẫu có hệ thống làm mát tốt
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ chọn được mẫu điện thoại phù hợp với phong cách chơi game và ngân sách của mình để tận hưởng trải nghiệm tốt nhất.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Hướng dẫn hoàn chỉnh về điện thoại chơi game tốt nhất|So sánh đầy đủ các mẫu điện thoại hiệu suất cao dành cho game di động phiên bản 2026
Bạn đang tìm kiếm thiết bị hiệu năng cao dành cho game di động và phân vân không biết nên chọn mẫu nào? Hiện nay, điện thoại chơi game cao cấp không chỉ sở hữu chip mạnh mẽ mà còn tích hợp các tính năng đặc thù cho game như tần số làm mới cao, độ phân giải màn hình, hệ thống làm mát, v.v. Trong bài viết này, chúng tôi giới thiệu các mẫu điện thoại chơi game mới nhất năm 2026 qua các bài kiểm tra thực tế để đề xuất các model đáng chú ý.
Ngoài sự khác biệt về mức giá và chip tích hợp, nhiều người còn quan tâm đến các điểm như “thiết bị có thực sự nóng lên khi chơi không” và “cảm giác thao tác có thực sự mượt mà hay không”. Vì vậy, chúng tôi đã chọn ra 14 mẫu điện thoại chơi game mới nhất từ nhiều dòng khác nhau, so sánh kỹ lưỡng dựa trên 4 tiêu chí kiểm tra. Bài viết cũng cung cấp mẹo chọn điện thoại phù hợp để tạo ra môi trường chơi game tối ưu cùng bảng xếp hạng các mẫu đề xuất.
4 điểm kiểm tra quan trọng khi chọn điện thoại chơi game
Khi chọn thiết bị cao cấp dành cho game di động, không chỉ dựa vào thông số kỹ thuật mà còn cần xác nhận môi trường hoạt động thực tế của máy.
Kiểm tra ①: Khả năng xử lý cao Đánh giá qua điểm benchmark, kiểm tra độ ổn định khi chơi game 3D và sử dụng nhiều ứng dụng cùng lúc
Kiểm tra ②: Hiệu năng màn hình Xem xét tần số làm mới, tốc độ phản hồi, độ phân giải, khả năng tái tạo màu sắc và chất lượng hiển thị
Kiểm tra ③: Thời lượng pin và tốc độ sạc Đo thời gian pin khi chơi liên tục và hiệu quả sạc (hỗ trợ sạc bypass)
Kiểm tra ④: Hiệu quả quản lý nhiệt Đo nhiệt độ máy khi chơi game nặng để đánh giá khả năng làm mát
Bảng xếp hạng điện thoại chơi game tốt nhất năm 2026
【1】ROG Phone 9 Pro (ASUS)
Điểm đề xuất: 4.53 (tính đến 12/02/2026) Giá thấp nhất: 239.800 yên (tính đến 12/02/2026)
Điện thoại cao cấp dành cho game thủ hàng đầu|Hiệu năng xử lý vượt trội và thiết kế làm mát tối ưu
Model cao cấp nhất của dòng ASUS ROG, thiết kế hướng tới trải nghiệm chơi game mượt mà, chuyên nghiệp.
Hiệu năng xử lý cực kỳ ấn tượng, đạt điểm benchmark 2.731.441. Chơi game ở chế độ cao, fps cao, đồ họa cao dễ dàng. Màn hình OLED độ phân giải 2.400×1.080, tần số làm mới 185Hz, phản hồi nhanh 65,244, giúp duy trì lợi thế trong các game cạnh tranh như FPS, TPS.
Pin tốt, sạc nhanh 65W, thời gian dùng liên tục hơn 10 giờ (10 giờ 47 phút). Hỗ trợ sạc bypass giúp giảm tải pin khi sạc trong thời gian dài chơi game.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 47°C, nên dùng quạt làm mát đi kèm để tối ưu hiệu quả. Thích hợp cho game thế giới mở đồ họa cao hoặc thi đấu chuyên nghiệp.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【2】REDMAGIC 10 Pro (Nubia)
Điểm đề xuất: 4.52 (tính đến 11/02/2026) Giá thấp nhất: 112.800 yên (tính đến 11/02/2026)
Tối ưu về chi phí và hiệu năng|Ba yếu tố: xử lý, hình ảnh, pin
Dòng cao cấp nhất của Nubia dành cho game, tích hợp chip mạnh, màn hình đẹp, pin tốt, giá chỉ hơn 11 vạn yên nhưng đầy đủ tính năng.
Điểm benchmark 2.678.379, xử lý tốt các game nặng, đa nhiệm. Màn hình OLED, tần số 144Hz, phản hồi 65,297, độ phân giải 2.688×1.216 rõ nét. Pin sạc nhanh 100W, dùng liên tục hơn 9 giờ (9 giờ 16 phút), hỗ trợ sạc bypass.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 45°C, có quạt tản nhiệt tích hợp giúp duy trì hiệu suất. Phù hợp cho người chơi muốn cân bằng giữa hiệu năng, hình ảnh và pin.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【3】iPhone 17 Pro Max (Apple)
Điểm đề xuất: 4.48 (tính đến 12/02/2026) Giá thấp nhất: 216.100 yên (tính đến 12/02/2026)
Dành cho game thủ ưu tiên iOS|Hiệu năng pin và quản lý nhiệt xuất sắc
Flagship mới của Apple, tối ưu hệ thống, chip riêng, phù hợp chơi game và dùng hàng ngày.
Điểm benchmark 2.463.725, xử lý tốt các game nặng. Màn hình OLED độ phân giải 2.868×1.320, tần số 120Hz, hình ảnh rõ nét, mượt mà. Thời lượng pin dài, hơn 14 giờ (14 giờ 43 phút), sạc 37W, phù hợp chơi lâu.
Quản lý nhiệt tốt, nhiệt độ khoảng 38°C, không cần quạt tản nhiệt, yên tĩnh, phù hợp người dùng yêu thích sự yên tĩnh, hình ảnh đẹp.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【4】ROG Phone 9 (ASUS)
Điểm đề xuất: 4.34 (tính đến 12/02/2026) Giá thấp nhất: 159.800 yên (tính đến 12/02/2026)
Hiệu năng và giá cả cân đối|Gần bằng flagship
Dòng trung của ASUS ROG, hiệu năng gần như flagship, giá khoảng 16 triệu, phù hợp nhiều game nặng.
Điểm benchmark 2.775.388, xử lý đa nhiệm, game nặng mượt. Màn hình OLED, độ phân giải 2.400×1.080, tần số 185Hz, tối ưu FPS/TPS. Pin ổn định, sạc nhanh 65W, dùng hơn 7 giờ (7 giờ 25 phút).
Không trang bị quạt tản nhiệt, khi chơi nặng nhiệt độ khoảng 46°C. Phù hợp cho game thủ muốn hiệu năng cao, giá hợp lý.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【5】REDMAGIC 10 Air (Nubia)
Điểm đề xuất: 4.31 (tính đến 11/02/2026) Giá thấp nhất: 84.800 yên (tính đến 11/02/2026)
Làm mát bằng quạt tích hợp|Lựa chọn tối ưu cho ngân sách
Giá dưới 9 triệu, nhưng trang bị chip mạnh, màn hình tốt, pin ổn, phù hợp chơi game nặng.
Điểm benchmark 2.075.825, xử lý tốt game 3D nặng. Màn hình OLED, độ phân giải 2.480×1.116, tần số 120Hz. Pin dùng hơn 8 giờ, sạc nhanh 80W, hỗ trợ sạc bypass.
Quạt tản nhiệt giúp nhiệt độ chỉ khoảng 44.9°C khi chơi nặng. Phù hợp cho người chơi muốn hiệu năng tốt, giá hợp lý.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【6】Galaxy S25 Ultra (Samsung)
Điểm đề xuất: 4.29 (tính đến 12/02/2026) Giá thấp nhất: 199.800 yên (tính đến 12/02/2026)
Chất lượng cao, trải nghiệm hình ảnh tuyệt vời|Không chấp nhận sự thỏa hiệp
Flagship của Samsung, hiệu năng cao, phù hợp mọi mục đích, đặc biệt chơi game.
Điểm benchmark 2.257.030, xử lý tốt game đồ họa nặng, đa nhiệm. Màn hình OLED độ phân giải 3.120×1.440, tần số 120Hz, hình ảnh rõ nét, mượt mà. Pin hơn 13 giờ, hỗ trợ sạc bypass.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 46°C, cần chú ý quản lý nhiệt lâu dài. Phù hợp người dùng cần hình ảnh đẹp, xử lý ổn định.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【7】Xiaomi POCO F7 Ultra
Điểm đề xuất: 4.29 (tính đến 11/02/2026) Giá thấp nhất: 105.000 yên (tính đến 11/02/2026)
Chơi game đẹp, mượt mà|Cân bằng giữa hiệu năng và hình ảnh
Dòng POCO cao cấp của Xiaomi, trang bị chip mạnh, màn hình 120Hz, phù hợp chơi game và giải trí.
Điểm benchmark 2.314.054, xử lý game nặng tốt, đa nhiệm mượt. Màn hình OLED độ phân giải 3.200×1.440, 120Hz, phản hồi nhanh. Pin hơn 9 giờ, sạc nhanh 120W.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 46.7°C, cần chú ý quản lý nhiệt khi chơi lâu.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【8】Xiaomi 15
Điểm đề xuất: 4.27 (tính đến 12/02/2026) Giá thấp nhất: 112.720 yên (tính đến 12/02/2026)
Cân bằng pin và xử lý|Phù hợp dùng hàng ngày và chơi game
Dòng cao cấp của Xiaomi, hiệu năng mạnh, phù hợp chơi game và dùng thường ngày.
Điểm benchmark 2.439.858, xử lý tốt game nặng. Màn hình OLED 2.670×1.200, 120Hz, phản hồi 38,423. Thời lượng pin hơn 9 giờ, sạc 90W.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 47°C, cần chú ý quản lý nhiệt lâu dài. Phù hợp người dùng cần cân đối hiệu năng, hình ảnh và pin.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【9】iPhone 16 Pro Max (Apple)
Điểm đề xuất: 4.21 (tính đến 12/02/2026) Giá thấp nhất: 194.500 yên (tính đến 12/02/2026)
Ổn định iOS, phù hợp chơi game|Hiệu năng và quản lý nhiệt tốt
Flagship cũ của Apple, tối ưu hệ thống, phù hợp người dùng thích iOS.
Điểm benchmark 1.846.763, xử lý game nặng ổn định. Màn hình OLED 2.868×1.320, 120Hz, hình ảnh đẹp, mượt. Thời lượng pin hơn 11 giờ, sạc 25W chậm hơn nhưng dùng lâu.
Quản lý nhiệt tốt, nhiệt độ khoảng 38°C, yên tĩnh, phù hợp người thích yên tĩnh, chơi game nhẹ nhàng.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
【10】POCO F7 Pro (Xiaomi)
Điểm đề xuất: 4.21 (tính đến 11/02/2026) Giá thấp nhất: 69.980 yên (tính đến 11/02/2026)
Tiết kiệm tối đa|Màn hình và pin tốt, phù hợp ngân sách thấp
Dòng giá rẻ của Xiaomi, trang bị màn hình cao cấp, pin tốt, phù hợp chơi game và dùng lâu dài.
Điểm benchmark 1.924.598, xử lý game nặng tạm ổn. Màn hình OLED 3.200×1.440, 120Hz, phản hồi nhanh. Pin hơn 8 giờ, sạc nhanh 90W.
Nhiệt độ khi chơi nặng khoảng 42°C, phù hợp chơi lâu dài. Đáp ứng tốt nhu cầu chơi game giá rẻ nhưng vẫn hiệu quả.
Ưu điểm:
Nhược điểm:
Tổng kết: Chọn điện thoại chơi game phù hợp như thế nào?
Khi chọn điện thoại cao cấp cho game, cần xem xét không chỉ về hiệu năng xử lý mà còn về chất lượng màn hình, hiệu quả pin, khả năng quản lý nhiệt để có trải nghiệm toàn diện.
Hy vọng qua bài viết này, bạn sẽ chọn được mẫu điện thoại phù hợp với phong cách chơi game và ngân sách của mình để tận hưởng trải nghiệm tốt nhất.