Hình thức tiếp nhận thông tin đã thay đổi sâu sắc trong thập kỷ qua. Người dùng không còn tích cực tìm kiếm tin tức nữa: chúng đơn giản xuất hiện, trượt qua giữa các tin nhắn WhatsApp, meme, bình luận và cuộc trò chuyện kỹ thuật số. Sự thay đổi âm thầm nhưng quyết đoán này trong thói quen tiếp nhận thông tin của giới trẻ là trung tâm của nghiên cứu “Chuyển tiếp. Các tiêu dùng thông tin mới nổi của sinh viên truyền thông tại châu Mỹ Latinh”, do Francisco Albarello và nhóm Investigar en Red phối hợp thực hiện, một cộng đồng tập hợp hơn 100 nhà nghiên cứu từ 38 trường đại học ở 9 quốc gia châu Mỹ Latinh.
Nghiên cứu ghi nhận một bước chuyển quan trọng: từ việc tiêu thụ thông tin có chủ đích — khi mọi người tìm kiếm thông tin một cách có ý thức — sang tiêu thụ tình cờ, nơi tin tức đến một cách ngẫu nhiên qua các hoạt động xã hội hóa kỹ thuật số. Hiện tượng này có những tác động sâu sắc đến việc hình thành chương trình nghị sự công cộng truyền thống. Các chủ đề ngày càng trở nên quan trọng không chỉ dựa trên sự ưu tiên của các phương tiện truyền thông lớn, mà còn xuất phát từ các tương tác tự nhiên trên mạng xã hội, nơi sở thích cá nhân ngày càng đóng vai trò trung tâm trong khi việc tìm kiếm có ý thức về các vấn đề công cộng vượt ra ngoài sở thích cá nhân dần suy yếu.
Từ tiêu thụ tình cờ đến vai trò của xã hội kỹ thuật số
Hiện tượng mà các nhà nghiên cứu gọi là “nhận thức tin tức tìm đến tôi” — cảm giác rằng “tin tức tìm đến tôi” — đã trở thành thái độ phổ biến trong số sinh viên truyền thông và báo chí được phỏng vấn. Các bạn trẻ cho biết họ chủ yếu cập nhật thông tin khi trò chuyện với các liên hệ của mình: họ biết về một điều gì đó qua bình luận của người thân hoặc bạn bè, và thông tin đó lan truyền trong các vòng kết nối của họ. Trong bối cảnh này, thông tin là kết quả trực tiếp của các mối quan hệ mà họ xây dựng qua các nền tảng kỹ thuật số, chứ không phải do nỗ lực có ý thức để giữ cho mình cập nhật.
Sự chuyển đổi này ảnh hưởng quyết định đến các chủ đề thu hút sự chú ý của họ. Họ cảm thấy tương đối đã được cập nhật về những vấn đề xuất hiện trong các cuộc trò chuyện của mình, trong khi thói quen truyền thống tìm kiếm có ý thức về các vấn đề “công cộng” vượt ra ngoài sở thích cá nhân ngày càng mai một. Điện thoại thông minh, với cơ chế di chuyển nhanh và nội dung cá nhân hóa, càng củng cố mô hình này. Người dùng đọc một cách rời rạc, theo cảm hứng sở thích, nhưng khi điều gì đó thực sự thu hút, họ sẽ đi sâu: chạm vào liên kết thú vị, tìm kiếm trên Google, truy cập YouTube. Tuy nhiên, đó là một dạng tiếp cận hoàn toàn khác so với cách đọc các phương tiện truyền thống trước đây.
Mạng xã hội biến thành phương tiện truyền thông: nghịch lý của thông tin phân mảnh
Các mạng xã hội đã không còn chỉ đơn thuần là kênh phân phối nữa, mà thực sự trở thành phương tiện truyền thông theo đúng nghĩa. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là báo chí chuyên nghiệp đã chết. Các dữ liệu cho thấy một hệ sinh thái thông tin phức tạp hơn: giới trẻ tham khảo nhiều nguồn khác nhau cho các mục đích khác nhau.
Khi nói về việc cập nhật thông tin về các chủ đề họ quan tâm, họ chủ yếu dựa vào mạng xã hội. Ở đó, họ theo dõi các trang của các phương tiện truyền thông và nhà báo, nhưng ưu tiên đặc biệt là theo dõi trực tiếp các nhà báo hơn là các tài khoản doanh nghiệp của các phương tiện truyền thông. Trong các cuộc phỏng vấn nhóm, nhiều người giải thích rằng họ tin rằng các nhà báo có thể cung cấp thông tin tự do hơn, không bị hạn chế bởi các giới hạn của tổ chức chủ quản. Tuy nhiên, khi cần xác thực thông tin, khi có điều gì đó khiến họ nghi ngờ hoặc muốn đi sâu vào một chủ đề, họ lại quay trở về các thương hiệu đã được khẳng định. Các ứng dụng và trang web của các phương tiện truyền thống vẫn giữ vai trò tham chiếu về chất lượng và độ tin cậy, là nơi kiểm tra xem một điều gì đó có thực sự đúng hay không.
Nghịch lý này mang ý nghĩa quan trọng: họ tiếp cận thông tin qua các nền tảng kỹ thuật số, nhưng khi muốn kiểm tra dữ liệu hoặc mở rộng một chủ đề, họ lại quay về các phương tiện truyền thống. Điều này cho thấy các thương hiệu báo chí vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái mới, dù việc truy cập chúng đã hoàn toàn chuyển sang các giao diện kỹ thuật số. Vivian Schiller, chuyên gia về chuyển đổi truyền thông, đã đề cập rằng không có giải pháp thần kỳ nào để cứu các phương tiện truyền thông: cần lắng nghe thực sự khán giả. Phát hiện này của nghiên cứu dường như xác nhận chẩn đoán của bà: giới trẻ trân trọng chiều sâu và tính xác thực của các phương tiện chuyên nghiệp, nhưng họ tiếp cận theo những cách hoàn toàn khác so với trước đây.
Memes, video và sự định hình lại chiều sâu nhận thức
Một trong những phát hiện thú vị nhất của nghiên cứu liên quan đến vai trò của memes trong việc lan truyền tin tức. Memes không chỉ đơn thuần là giải trí, mà còn như những cánh cửa dẫn vào hệ sinh thái thông tin. Chúng không khiến giới trẻ cảm thấy hoàn toàn được cập nhật, nhưng thúc đẩy họ tìm kiếm thêm thông tin trên mạng hoặc các trang tin để không bỏ lỡ bối cảnh. Một meme được xây dựng tốt đòi hỏi kỹ năng truyền thông tinh vi: tóm tắt thông tin trong vài từ, chọn hình ảnh hoặc mẫu phù hợp, khả năng châm biếm. Chúng là những memelos có giá trị, hoạt động như các thể loại nhỏ tự nhiên của hệ sinh thái này.
Điều thú vị là các sinh viên đánh giá cao việc sử dụng hài hước, châm biếm và sự sáng tạo khi chúng xuất hiện một cách tự nhiên, đặc biệt trong các meme. Tuy nhiên, khi họ nhận thấy rằng hài hước trong các chương trình tin tức bị gượng ép hoặc giả tạo, họ xem đó là điều làm giảm tính nghiêm túc. Ngược lại, với các chương trình phát trực tuyến — đã nổi bật như các không gian lan truyền tin tức trong đại dịch — hài hước hoạt động theo cách khác: như một phương tiện gần gũi với người sáng tạo, thừa hưởng phong cách truyền thông thoải mái của YouTube.
Về chiều sâu nhận thức trên màn hình, nghiên cứu cung cấp một góc nhìn đa chiều. Có thể nói rằng tất cả các nội dung trên màn hình đều phù hợp là phù phiếm, nhưng so với đọc giấy, rõ ràng có sự phân mảnh và nhanh chóng. Tuy nhiên, còn có một dạng chiều sâu khác: một kiểu đọc rời rạc, đa nguồn và phi tuyến tính, dù nhanh nhưng không nhất thiết là nông cạn. Giới trẻ thường xuyên xem các video dài trên YouTube khi muốn hiểu rõ một vấn đề; đối với họ, định dạng hình ảnh động đã trở thành nơi để giải thích dài. Khi điều gì đó thực sự hấp dẫn, họ có thể tiêu thụ các văn bản dài hoặc video kéo dài. Điều thay đổi là họ cảm thấy tự do dừng lại và chuyển sang hoạt động khác nếu nội dung không thu hút, khác với cảm giác bắt buộc như trước với các phương tiện truyền thống.
Chống lại tiêu cực và quá tải thông tin
Nghiên cứu nhận thấy giới trẻ phản đối rõ rệt các tin tiêu cực, đặc biệt liên quan đến chính trị và an ninh. Hiện tượng này không chỉ riêng ở châu Mỹ Latinh: báo cáo của Reuters năm 2024 ghi nhận khoảng 39% dân số thế giới tránh xa các tin tức một cách tích cực. Nhưng sự phản đối này vượt ra ngoài nội dung tiêu cực. Các sinh viên cho biết điều khiến họ tránh xa là cách các phương tiện truyền thông xử lý các chủ đề này: sử dụng các chiến lược giật gân để thu hút sự chú ý, phủ sóng dày đặc về một sự kiện duy nhất, thiếu bối cảnh.
Khi một chủ đề như đại dịch, vụ án hình sự hoặc xung đột xã hội chiếm lĩnh chương trình truyền thông với cách tiếp cận kịch tính, nó tạo ra phản ứng phản kháng. Giới trẻ mô tả điều này bằng các từ như “quá tải”, “bực mình” và “chán ngấy”. Họ cảm thấy bị ngập trong thông tin, điều này gây tác động tiêu cực đến cảm xúc của họ. Họ thích “trú ẩn” trong các nội dung yêu thích của mình: các chương trình theo chủ đề phù hợp với sở thích hoặc đơn giản là giải trí. Việc tránh các tin tiêu cực do đó ít liên quan đến sự mất niềm tin vào báo chí mà chủ yếu là cảm giác quá tải, gây căng thẳng tâm lý.
Thuật toán, bong bóng thông tin và thách thức giáo dục mở rộng tầm nhìn
Một trong những phát hiện đáng lo ngại nhất của nghiên cứu là giới trẻ cảm thấy “được cập nhật trung bình”. Cảm giác này mang tính nghịch lý: họ cảm thấy đã được cập nhật về các chủ đề họ quan tâm, nhưng nhận thức rõ rằng thông tin của họ bị phân mảnh khiến họ bị loại khỏi các cuộc tranh luận về các vấn đề công cộng quan trọng.
Thuật toán đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Cá nhân hóa nội dung — như Nicholas Negroponte đã dự đoán trong cuốn sách “Ser digital” năm 1995 khi tưởng tượng ra một “báo cáo cá nhân” — đã được nâng cao đáng kể nhờ các hệ thống đề xuất tự động. Các thuật toán này giữ chân người dùng trong các bong bóng sở thích, thuật ngữ bắt nguồn từ phân tích của Eli Pariser về filter bubbles. Các sinh viên thể hiện nhận thức rõ ràng về hiện tượng này; nhiều người sử dụng các cụm từ như “bong bóng lọc” để mô tả cách họ tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, nhận thức này chưa luôn đi kèm với các chiến lược chủ động để chống lại các tác động đó. Các chiến thuật họ dùng vẫn chủ yếu dựa vào trực giác.
Đây chính là thách thức trung tâm đối với các trường đại học. Truyền thống, vai trò của các phương tiện truyền thông là thiết lập chương trình nghị sự công cộng bằng cách xác định các chủ đề quan trọng. Vai trò này đang bị xói mòn khi mỗi cá nhân sống trong bong bóng sở thích của riêng mình. Giải pháp không phải là loại bỏ các thuật toán hay quay trở lại truyền thông đại chúng, mà là phát triển khái niệm “làm quen lẫn nhau” mà Ignacio Siles gọi là “domesticación mutua”: để người dùng phát triển khả năng điều chỉnh thuật toán của mình, để chúng hiển thị một thực tại rộng hơn và đa dạng hơn. Các lớp học truyền thông và báo chí, có thể, là những không gian duy nhất có thể dạy điều này một cách có chủ đích.
Các sinh viên học ngành Truyền thông hoặc Báo chí phát triển khả năng phản biện đối với thông tin mà các bạn cùng lớp không có. Nhiều người đảm nhận vai trò “kiểm tra facts” trong vòng thân nhân và bạn bè, cố gắng hướng dẫn những người chủ yếu tiếp cận thông tin qua các nền tảng như WhatsApp. Họ hình thành sự hoài nghi lành mạnh đối với những gì họ nhận được và cố gắng lan tỏa điều đó. Khả năng đọc phê phán này, hiểu cách thức xây dựng một tin tức, ngày càng trở nên cấp bách trong bối cảnh các trí tuệ nhân tạo tạo sinh bắt đầu sản xuất nội dung thông tin quy mô lớn. Việc phân biệt giữa nguồn gốc con người và nguồn nhân tạo sẽ sớm quan trọng như việc xác minh chứng chỉ của một phương tiện truyền thông cách đây vài thập kỷ.
Hướng tới tương lai: microcontenidos, AI tạo sinh và các năng lực mới
Giai đoạn thứ ba của nghiên cứu này mà Albarello cùng nhóm đang phát triển tập trung vào các microcontenidos thông tin. Xu hướng rõ ràng: các định dạng ngày càng thu nhỏ, thích nghi với các hệ sinh thái ngày càng nhanh hơn. Nhưng đồng thời, nghiên cứu cũng ghi nhận tác động ngày càng lớn của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong sản xuất và phân phối tin tức.
Viễn cảnh này gợi ý rằng các năng lực của tương lai không chỉ đơn thuần là tiêu thụ phê phán, mà còn là sáng tạo. Khả năng sử dụng trí tuệ nhân tạo như những cộng sự để nâng cao kỹ năng tạo nội dung báo chí trở thành trung tâm. Các nhà giáo dục và phương tiện truyền thông đối mặt với một thử thách chung: đào tạo độc giả và nhà sản xuất có khả năng phản biện, thoát khỏi các bong bóng thuật toán, mở rộng tầm nhìn thông tin trong một hệ sinh thái nhanh, cá nhân hóa và kỹ thuật số, đồng thời phát triển sự sáng tạo trong việc sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm.
Xem bản gốc
Trang này có thể chứa nội dung của bên thứ ba, được cung cấp chỉ nhằm mục đích thông tin (không phải là tuyên bố/bảo đảm) và không được coi là sự chứng thực cho quan điểm của Gate hoặc là lời khuyên về tài chính hoặc chuyên môn. Xem Tuyên bố từ chối trách nhiệm để biết chi tiết.
Từ memelos đến tin tức: cách giới trẻ Mỹ Latinh cập nhật thông tin trong thời đại mạng xã hội
Hình thức tiếp nhận thông tin đã thay đổi sâu sắc trong thập kỷ qua. Người dùng không còn tích cực tìm kiếm tin tức nữa: chúng đơn giản xuất hiện, trượt qua giữa các tin nhắn WhatsApp, meme, bình luận và cuộc trò chuyện kỹ thuật số. Sự thay đổi âm thầm nhưng quyết đoán này trong thói quen tiếp nhận thông tin của giới trẻ là trung tâm của nghiên cứu “Chuyển tiếp. Các tiêu dùng thông tin mới nổi của sinh viên truyền thông tại châu Mỹ Latinh”, do Francisco Albarello và nhóm Investigar en Red phối hợp thực hiện, một cộng đồng tập hợp hơn 100 nhà nghiên cứu từ 38 trường đại học ở 9 quốc gia châu Mỹ Latinh.
Nghiên cứu ghi nhận một bước chuyển quan trọng: từ việc tiêu thụ thông tin có chủ đích — khi mọi người tìm kiếm thông tin một cách có ý thức — sang tiêu thụ tình cờ, nơi tin tức đến một cách ngẫu nhiên qua các hoạt động xã hội hóa kỹ thuật số. Hiện tượng này có những tác động sâu sắc đến việc hình thành chương trình nghị sự công cộng truyền thống. Các chủ đề ngày càng trở nên quan trọng không chỉ dựa trên sự ưu tiên của các phương tiện truyền thông lớn, mà còn xuất phát từ các tương tác tự nhiên trên mạng xã hội, nơi sở thích cá nhân ngày càng đóng vai trò trung tâm trong khi việc tìm kiếm có ý thức về các vấn đề công cộng vượt ra ngoài sở thích cá nhân dần suy yếu.
Từ tiêu thụ tình cờ đến vai trò của xã hội kỹ thuật số
Hiện tượng mà các nhà nghiên cứu gọi là “nhận thức tin tức tìm đến tôi” — cảm giác rằng “tin tức tìm đến tôi” — đã trở thành thái độ phổ biến trong số sinh viên truyền thông và báo chí được phỏng vấn. Các bạn trẻ cho biết họ chủ yếu cập nhật thông tin khi trò chuyện với các liên hệ của mình: họ biết về một điều gì đó qua bình luận của người thân hoặc bạn bè, và thông tin đó lan truyền trong các vòng kết nối của họ. Trong bối cảnh này, thông tin là kết quả trực tiếp của các mối quan hệ mà họ xây dựng qua các nền tảng kỹ thuật số, chứ không phải do nỗ lực có ý thức để giữ cho mình cập nhật.
Sự chuyển đổi này ảnh hưởng quyết định đến các chủ đề thu hút sự chú ý của họ. Họ cảm thấy tương đối đã được cập nhật về những vấn đề xuất hiện trong các cuộc trò chuyện của mình, trong khi thói quen truyền thống tìm kiếm có ý thức về các vấn đề “công cộng” vượt ra ngoài sở thích cá nhân ngày càng mai một. Điện thoại thông minh, với cơ chế di chuyển nhanh và nội dung cá nhân hóa, càng củng cố mô hình này. Người dùng đọc một cách rời rạc, theo cảm hứng sở thích, nhưng khi điều gì đó thực sự thu hút, họ sẽ đi sâu: chạm vào liên kết thú vị, tìm kiếm trên Google, truy cập YouTube. Tuy nhiên, đó là một dạng tiếp cận hoàn toàn khác so với cách đọc các phương tiện truyền thống trước đây.
Mạng xã hội biến thành phương tiện truyền thông: nghịch lý của thông tin phân mảnh
Các mạng xã hội đã không còn chỉ đơn thuần là kênh phân phối nữa, mà thực sự trở thành phương tiện truyền thông theo đúng nghĩa. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là báo chí chuyên nghiệp đã chết. Các dữ liệu cho thấy một hệ sinh thái thông tin phức tạp hơn: giới trẻ tham khảo nhiều nguồn khác nhau cho các mục đích khác nhau.
Khi nói về việc cập nhật thông tin về các chủ đề họ quan tâm, họ chủ yếu dựa vào mạng xã hội. Ở đó, họ theo dõi các trang của các phương tiện truyền thông và nhà báo, nhưng ưu tiên đặc biệt là theo dõi trực tiếp các nhà báo hơn là các tài khoản doanh nghiệp của các phương tiện truyền thông. Trong các cuộc phỏng vấn nhóm, nhiều người giải thích rằng họ tin rằng các nhà báo có thể cung cấp thông tin tự do hơn, không bị hạn chế bởi các giới hạn của tổ chức chủ quản. Tuy nhiên, khi cần xác thực thông tin, khi có điều gì đó khiến họ nghi ngờ hoặc muốn đi sâu vào một chủ đề, họ lại quay trở về các thương hiệu đã được khẳng định. Các ứng dụng và trang web của các phương tiện truyền thống vẫn giữ vai trò tham chiếu về chất lượng và độ tin cậy, là nơi kiểm tra xem một điều gì đó có thực sự đúng hay không.
Nghịch lý này mang ý nghĩa quan trọng: họ tiếp cận thông tin qua các nền tảng kỹ thuật số, nhưng khi muốn kiểm tra dữ liệu hoặc mở rộng một chủ đề, họ lại quay về các phương tiện truyền thống. Điều này cho thấy các thương hiệu báo chí vẫn giữ vai trò quan trọng trong hệ sinh thái mới, dù việc truy cập chúng đã hoàn toàn chuyển sang các giao diện kỹ thuật số. Vivian Schiller, chuyên gia về chuyển đổi truyền thông, đã đề cập rằng không có giải pháp thần kỳ nào để cứu các phương tiện truyền thông: cần lắng nghe thực sự khán giả. Phát hiện này của nghiên cứu dường như xác nhận chẩn đoán của bà: giới trẻ trân trọng chiều sâu và tính xác thực của các phương tiện chuyên nghiệp, nhưng họ tiếp cận theo những cách hoàn toàn khác so với trước đây.
Memes, video và sự định hình lại chiều sâu nhận thức
Một trong những phát hiện thú vị nhất của nghiên cứu liên quan đến vai trò của memes trong việc lan truyền tin tức. Memes không chỉ đơn thuần là giải trí, mà còn như những cánh cửa dẫn vào hệ sinh thái thông tin. Chúng không khiến giới trẻ cảm thấy hoàn toàn được cập nhật, nhưng thúc đẩy họ tìm kiếm thêm thông tin trên mạng hoặc các trang tin để không bỏ lỡ bối cảnh. Một meme được xây dựng tốt đòi hỏi kỹ năng truyền thông tinh vi: tóm tắt thông tin trong vài từ, chọn hình ảnh hoặc mẫu phù hợp, khả năng châm biếm. Chúng là những memelos có giá trị, hoạt động như các thể loại nhỏ tự nhiên của hệ sinh thái này.
Điều thú vị là các sinh viên đánh giá cao việc sử dụng hài hước, châm biếm và sự sáng tạo khi chúng xuất hiện một cách tự nhiên, đặc biệt trong các meme. Tuy nhiên, khi họ nhận thấy rằng hài hước trong các chương trình tin tức bị gượng ép hoặc giả tạo, họ xem đó là điều làm giảm tính nghiêm túc. Ngược lại, với các chương trình phát trực tuyến — đã nổi bật như các không gian lan truyền tin tức trong đại dịch — hài hước hoạt động theo cách khác: như một phương tiện gần gũi với người sáng tạo, thừa hưởng phong cách truyền thông thoải mái của YouTube.
Về chiều sâu nhận thức trên màn hình, nghiên cứu cung cấp một góc nhìn đa chiều. Có thể nói rằng tất cả các nội dung trên màn hình đều phù hợp là phù phiếm, nhưng so với đọc giấy, rõ ràng có sự phân mảnh và nhanh chóng. Tuy nhiên, còn có một dạng chiều sâu khác: một kiểu đọc rời rạc, đa nguồn và phi tuyến tính, dù nhanh nhưng không nhất thiết là nông cạn. Giới trẻ thường xuyên xem các video dài trên YouTube khi muốn hiểu rõ một vấn đề; đối với họ, định dạng hình ảnh động đã trở thành nơi để giải thích dài. Khi điều gì đó thực sự hấp dẫn, họ có thể tiêu thụ các văn bản dài hoặc video kéo dài. Điều thay đổi là họ cảm thấy tự do dừng lại và chuyển sang hoạt động khác nếu nội dung không thu hút, khác với cảm giác bắt buộc như trước với các phương tiện truyền thống.
Chống lại tiêu cực và quá tải thông tin
Nghiên cứu nhận thấy giới trẻ phản đối rõ rệt các tin tiêu cực, đặc biệt liên quan đến chính trị và an ninh. Hiện tượng này không chỉ riêng ở châu Mỹ Latinh: báo cáo của Reuters năm 2024 ghi nhận khoảng 39% dân số thế giới tránh xa các tin tức một cách tích cực. Nhưng sự phản đối này vượt ra ngoài nội dung tiêu cực. Các sinh viên cho biết điều khiến họ tránh xa là cách các phương tiện truyền thông xử lý các chủ đề này: sử dụng các chiến lược giật gân để thu hút sự chú ý, phủ sóng dày đặc về một sự kiện duy nhất, thiếu bối cảnh.
Khi một chủ đề như đại dịch, vụ án hình sự hoặc xung đột xã hội chiếm lĩnh chương trình truyền thông với cách tiếp cận kịch tính, nó tạo ra phản ứng phản kháng. Giới trẻ mô tả điều này bằng các từ như “quá tải”, “bực mình” và “chán ngấy”. Họ cảm thấy bị ngập trong thông tin, điều này gây tác động tiêu cực đến cảm xúc của họ. Họ thích “trú ẩn” trong các nội dung yêu thích của mình: các chương trình theo chủ đề phù hợp với sở thích hoặc đơn giản là giải trí. Việc tránh các tin tiêu cực do đó ít liên quan đến sự mất niềm tin vào báo chí mà chủ yếu là cảm giác quá tải, gây căng thẳng tâm lý.
Thuật toán, bong bóng thông tin và thách thức giáo dục mở rộng tầm nhìn
Một trong những phát hiện đáng lo ngại nhất của nghiên cứu là giới trẻ cảm thấy “được cập nhật trung bình”. Cảm giác này mang tính nghịch lý: họ cảm thấy đã được cập nhật về các chủ đề họ quan tâm, nhưng nhận thức rõ rằng thông tin của họ bị phân mảnh khiến họ bị loại khỏi các cuộc tranh luận về các vấn đề công cộng quan trọng.
Thuật toán đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Cá nhân hóa nội dung — như Nicholas Negroponte đã dự đoán trong cuốn sách “Ser digital” năm 1995 khi tưởng tượng ra một “báo cáo cá nhân” — đã được nâng cao đáng kể nhờ các hệ thống đề xuất tự động. Các thuật toán này giữ chân người dùng trong các bong bóng sở thích, thuật ngữ bắt nguồn từ phân tích của Eli Pariser về filter bubbles. Các sinh viên thể hiện nhận thức rõ ràng về hiện tượng này; nhiều người sử dụng các cụm từ như “bong bóng lọc” để mô tả cách họ tiếp cận thông tin. Tuy nhiên, nhận thức này chưa luôn đi kèm với các chiến lược chủ động để chống lại các tác động đó. Các chiến thuật họ dùng vẫn chủ yếu dựa vào trực giác.
Đây chính là thách thức trung tâm đối với các trường đại học. Truyền thống, vai trò của các phương tiện truyền thông là thiết lập chương trình nghị sự công cộng bằng cách xác định các chủ đề quan trọng. Vai trò này đang bị xói mòn khi mỗi cá nhân sống trong bong bóng sở thích của riêng mình. Giải pháp không phải là loại bỏ các thuật toán hay quay trở lại truyền thông đại chúng, mà là phát triển khái niệm “làm quen lẫn nhau” mà Ignacio Siles gọi là “domesticación mutua”: để người dùng phát triển khả năng điều chỉnh thuật toán của mình, để chúng hiển thị một thực tại rộng hơn và đa dạng hơn. Các lớp học truyền thông và báo chí, có thể, là những không gian duy nhất có thể dạy điều này một cách có chủ đích.
Các sinh viên học ngành Truyền thông hoặc Báo chí phát triển khả năng phản biện đối với thông tin mà các bạn cùng lớp không có. Nhiều người đảm nhận vai trò “kiểm tra facts” trong vòng thân nhân và bạn bè, cố gắng hướng dẫn những người chủ yếu tiếp cận thông tin qua các nền tảng như WhatsApp. Họ hình thành sự hoài nghi lành mạnh đối với những gì họ nhận được và cố gắng lan tỏa điều đó. Khả năng đọc phê phán này, hiểu cách thức xây dựng một tin tức, ngày càng trở nên cấp bách trong bối cảnh các trí tuệ nhân tạo tạo sinh bắt đầu sản xuất nội dung thông tin quy mô lớn. Việc phân biệt giữa nguồn gốc con người và nguồn nhân tạo sẽ sớm quan trọng như việc xác minh chứng chỉ của một phương tiện truyền thông cách đây vài thập kỷ.
Hướng tới tương lai: microcontenidos, AI tạo sinh và các năng lực mới
Giai đoạn thứ ba của nghiên cứu này mà Albarello cùng nhóm đang phát triển tập trung vào các microcontenidos thông tin. Xu hướng rõ ràng: các định dạng ngày càng thu nhỏ, thích nghi với các hệ sinh thái ngày càng nhanh hơn. Nhưng đồng thời, nghiên cứu cũng ghi nhận tác động ngày càng lớn của trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong sản xuất và phân phối tin tức.
Viễn cảnh này gợi ý rằng các năng lực của tương lai không chỉ đơn thuần là tiêu thụ phê phán, mà còn là sáng tạo. Khả năng sử dụng trí tuệ nhân tạo như những cộng sự để nâng cao kỹ năng tạo nội dung báo chí trở thành trung tâm. Các nhà giáo dục và phương tiện truyền thông đối mặt với một thử thách chung: đào tạo độc giả và nhà sản xuất có khả năng phản biện, thoát khỏi các bong bóng thuật toán, mở rộng tầm nhìn thông tin trong một hệ sinh thái nhanh, cá nhân hóa và kỹ thuật số, đồng thời phát triển sự sáng tạo trong việc sử dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo một cách có trách nhiệm.