Sàn giao dịch | Số tiền hoàn thành | Tỷ lệ giao dịch tổng thể |
|---|---|---|
Hiện không có lịch sử | ||
Sàn giao dịch | Tiền tệ hợp đồng | Thông tin giao dịch | Số tiền hoàn thành |
|---|---|---|---|
L**nk 2026-01-17 16:22:54 | GT | $10,38 Mua | $161,24K ≈ 15531,18GT |
L**nk 2026-01-17 13:45:44 | GT | $10,40 Mua | $121,17K ≈ 11649,29GT |
L**nk 2026-01-17 06:23:43 | GT | $10,34 Mua | $1,43M ≈ 138348,65GT |
L**nk 2026-01-17 05:59:25 | GT | $10,35 Mua | $240,77K ≈ 23251,82GT |
L**nk 2026-01-17 05:59:19 | GT | $10,35 Mua | $296,13K ≈ 28598,07GT |
L**nk 2026-01-17 05:59:15 | GT | $10,35 Mua | $236,92K ≈ 22875,89GT |
L**nk 2026-01-17 04:59:40 | GT | $10,33 Mua | $102,00K ≈ 9869,38GT |
L**nk 2026-01-17 04:54:42 | GT | $10,32 Bán | $148,41K ≈ 14372,78GT |
L**nk 2026-01-17 03:22:34 | GT | $10,30 Mua | $119,59K ≈ 11605,22GT |
L**nk 2026-01-17 02:30:27 | GT | $10,34 Mua | $365,70K ≈ 35343,84GT |