ChainLink Thị trường hôm nay
ChainLink đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LINK chuyển đổi sang Euro (EUR) là €6.95. Với nguồn cung lưu hành là 708,099,970.45 LINK, tổng vốn hóa thị trường của LINK tính bằng EUR là €4,137,872,827.81. Trong 24h qua, giá của LINK tính bằng EUR đã giảm €-0.1893, biểu thị mức giảm -2.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LINK tính bằng EUR là €44.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1245.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LINK sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LINK sang EUR là €6.95 EUR, với sự thay đổi -2.65% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá LINK/EUR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LINK/EUR trong ngày qua.
Giao dịch ChainLink
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $8.28 | -2.47% | |
Giao ngay | $0.004242 | +0.25% | |
Giao ngay | $8.26 | -2.83% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $8.27 | -2.58% |
The real-time trading price of LINK/USDT Spot is $8.28, with a 24-hour trading change of -2.47%, LINK/USDT Spot is $8.28 and -2.47%, and LINK/USDT Perpetual is $8.27 and -2.58%.
Bảng chuyển đổi ChainLink sang Euro
Bảng chuyển đổi LINK sang EUR
Chuyển thành | |
|---|---|
1LINK | 6.95EUR |
2LINK | 13.9EUR |
3LINK | 20.85EUR |
4LINK | 27.8EUR |
5LINK | 34.75EUR |
6LINK | 41.7EUR |
7LINK | 48.65EUR |
8LINK | 55.6EUR |
9LINK | 62.55EUR |
10LINK | 69.5EUR |
100LINK | 695.09EUR |
500LINK | 3,475.45EUR |
1,000LINK | 6,950.9EUR |
5,000LINK | 34,754.53EUR |
10,000LINK | 69,509.07EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang LINK
Chuyển thành | |
|---|---|
1EUR | 0.1438LINK |
2EUR | 0.2877LINK |
3EUR | 0.4315LINK |
4EUR | 0.5754LINK |
5EUR | 0.7193LINK |
6EUR | 0.8631LINK |
7EUR | 1LINK |
8EUR | 1.15LINK |
9EUR | 1.29LINK |
10EUR | 1.43LINK |
1,000EUR | 143.86LINK |
5,000EUR | 719.33LINK |
10,000EUR | 1,438.66LINK |
50,000EUR | 7,193.3LINK |
100,000EUR | 14,386.61LINK |
Bảng chuyển đổi số tiền LINK sang EUR và EUR sang LINK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 LINK sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 EUR sang LINK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ChainLink phổ biến
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
$8.27USD | |
€6.95EUR | |
₹749.04INR | |
Rp138,650.44IDR | |
$11.21CAD | |
£6.06GBP | |
฿258.02THB |
ChainLink | 1 LINK |
|---|---|
₽639.07RUB | |
R$42.98BRL | |
د.إ30.36AED | |
₺360.81TRY | |
¥57.2CNY | |
¥1,278.5JPY | |
$64.64HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LINK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LINK = $8.27 USD, 1 LINK = €6.95 EUR, 1 LINK = ₹749.04 INR, 1 LINK = Rp138,650.44 IDR, 1 LINK = $11.21 CAD, 1 LINK = £6.06 GBP, 1 LINK = ฿258.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
BCH chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
HYPE chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
86.06 | |
0.008867 | |
0.3046 | |
595 | |
433.48 | |
1 | |
594.38 | |
7.32 |
2,169.88 | |
0.3053 | |
6,611.92 | |
1.15 | |
2,336.9 | |
0.008887 | |
71.78 | |
20.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi ChainLink (LINK) sang Euro (EUR)
Nhập số lượng LINK của bạn
Nhập số lượng LINK của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn EUR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ChainLink hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ChainLink.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ChainLink sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ChainLink sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ChainLink sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi ChainLink sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ChainLink (LINK)
CME ra mắt hợp đồng tương lai ADA, LINK và XLM: Bước mở rộng lớn trong thị trường phái sinh tiền mã hóa chính thống
Sau khi khối lượng giao dịch tiền kỹ thuật số đạt mức cao kỷ lục vào năm 2025, sàn giao dịch phái sinh được quản lý lớn nhất thế giới đang mở rộng phạm vi sang nhiều loại tài sản tiền mã hóa hơn.
Khám Phá Link Crypto: Cách Chainlink Kết Nối Blockchain Với Thế Giới Thực
Dữ liệu mới nhất cho thấy LINK đã được giao dịch ở mức giá 9,7302 USD vào ngày 03 tháng 02, ghi nhận mức tăng 3,76% chỉ trong một ngày. Đợt tăng giá này một lần nữa nhấn mạnh giá trị cốt lõi của mạng lưới oracle phi tập trung này trong bối cảnh thị trường biến động.
GRT Coin vs Chainlink: Oracle vs Indexing — Khác biệt cốt lõi cho nhà đầu tư
Nhiều nhà đầu tư thường gom chung các token “hạ tầng Web3” vào một nhóm, nhưng GRT Coin (The Graph) và Chainlink (LINK) giải quyết hai “nút thắt” hoàn toàn khác nhau.