Lớp 1 (L1)

Danh sách các đồng coin Lớp 1 (L1) hàng đầu theo vốn hóa thị trường. Vốn hóa thị trường của coin Lớp 1 (L1) hiện tại là ₫40902,37T , đã thay đổi -2,45% trong 24 giờ qua; khối lượng giao dịch của coin Lớp 1 (L1) là ₫30,77T, đã thay đổi -0,07% trong 24 giờ qua. Có 78 loại tiền điện tử trong danh sách của coin Lớp 1 (L1) hiện nay.
Layer 1 là thuật ngữ dùng để chỉ các mạng blockchain nền tảng, hoạt động như những hệ thống độc lập và tự vận hành, không dựa vào các blockchain khác về mặt bảo mật hoặc xử lý giao dịch. Đây chính là các giao thức lớp cơ sở, thực hiện việc xử lý và xác thực giao dịch trực tiếp trên chuỗi riêng, điển hình như Bitcoin, Ethereum, Solana và Polkadot. Blockchain Layer 1 đảm nhiệm toàn bộ hoạt động của mạng, bao gồm cơ chế đồng thuận, thực thi hợp đồng thông minh và lưu trữ dữ liệu. Đặc trưng của Layer 1 là khả năng đạt được tính hoàn tất giao dịch một cách độc lập, tuy nhiên thường phải đối mặt với các bài toán đánh đổi giữa mức độ phi tập trung, bảo mật và khả năng mở rộng. Trong vai trò là hạ tầng cốt lõi của hệ sinh thái tiền mã hóa, các mạng Layer 1 chính là nền móng để xây dựng Layer 2 và các giao thức khác. Hiệu năng và giới hạn của các chuỗi Layer 1 ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả cũng như chi phí giao dịch, qua đó quyết định tính thực tiễn và mức độ chấp nhận của công nghệ blockchain.

Tên
Giá mới nhất
% Biến động 24h
Giá mới nhất / % Biến động 24h
Biểu đồ 24h
Phạm vi giá 24h
Khối lượng 24h
Vốn hóa thị trường
Hành động
QUBIC
QUBICQubic
0,0000004887₫0,01
-3,94%
₫0,01-3,94%
₫4,44B₫1,52T
Chi tiết
NXPC
NXPCNEXPACE
0,2477₫5.709,73
-10,78%
₫5,7K-10,78%
₫5,75B₫1,37T
Chi tiết
BERA
BERABerachain
0,5487₫12.648,08
+2,64%
₫12,64K+2,64%
₫74,3B₫1,35T
Chi tiết
VANA
VANAVana
1,6710₫38.518,22
+1,33%
₫38,51K+1,33%
₫24,95B₫1,18T
Chi tiết
CROSS
CROSSCROSS
0,09997₫2.304,40
-4,52%
₫2,3K-4,52%
₫4,73B₫806,54B
Chi tiết
SOMI
SOMISomnia
0,1711₫3.944,02
+1,60%
₫3,94K+1,60%
₫3,58B₫631,83B
Chi tiết
XRD
XRDRadix
0,0018600₫42,87
-4,81%
₫42,87-4,81%
₫1,2B₫572,84B
Chi tiết
QUAI
QUAIQuai Network
0,05200₫1.198,65
-4,85%
₫1,19K-4,85%
₫2,06B₫572,83B
Chi tiết
NIL
NILNillion
0,05605₫1.292,00
+21,68%
₫1,29K+21,68%
₫15,42B₫392,28B
Chi tiết
HYPER
HYPERHyperlane
0,09227₫2.126,91
-3,86%
₫2,12K-3,86%
₫4,82B₫372,63B
Chi tiết
INIT
INITInitia
0,06834₫1.575,30
+2,88%
₫1,57K+2,88%
₫17,8B₫234,32B
Chi tiết
XION
XIONXION
0,1224₫2.821,90
+4,80%
₫2,82K+4,80%
₫4,84B₫204,69B
Chi tiết
VFY
VFYzkVerify
0,01706₫393,25
-3,05%
₫393,25-3,05%
₫2,08B₫120,33B
Chi tiết
SUPRA
SUPRASupra
0,0007397₫17,05
-2,86%
₫17,05-2,86%
₫802,28M₫116,79B
Chi tiết
DIAM
DIAMDiamante
0,0083820₫193,21
+0,57%
₫193,21+0,57%
₫12,12M₫77,28B
Chi tiết
DL
DLDill
0,0020500₫47,25
-0,24%
₫47,25-0,24%
₫224,73M₫55,99B
Chi tiết
PEAQ
PEAQpeaq
0,01726₫397,86
-9,48%
₫397,86-9,48%
₫3,68B₫52,63B
Chi tiết
XFI
XFICrossFi
0,04546₫1.047,89
-9,63%
₫1,04K-9,63%
₫530,65M₫44,27B
Chi tiết
FUSE
FUSEFuse Network
0,0049190₫113,38
+16,59%
₫113,38+16,59%
₫992M₫35,47B
Chi tiết
MVRK
MVRKMavryk Network
0,02677₫617,07
-0,47%
₫617,07-0,47%
₫289,29M₫34,67B
Chi tiết