dForce USDUSX sang HKD:Chuyển đổi dForce USD (USX) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

USX/HKD: 1 USX ≈ $4.91 HKD

Lần cập nhật mới nhất:

dForce USD Thị trường hôm nay

dForce USD đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của USX chuyển đổi sang Đô la Hồng Kông (HKD) là $4.91. Với nguồn cung lưu hành là 15,453,332.51 USX, tổng vốn hóa thị trường của USX tính bằng HKD là $593,612,993.96. Trong 24h qua, giá của USX tính bằng HKD đã giảm $-0.2431, biểu thị mức giảm -4.73%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USX tính bằng HKD là $21.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $2.58.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USX sang HKD

$4.91-4.73%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USX sang HKD là $4.91 HKD, với sự thay đổi -4.73% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá USX/HKD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USX/HKD trong ngày qua.

Giao dịch dForce USD

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of USX/-- Spot is --, with a 24-hour trading change of --, USX/-- Spot is -- and --, and USX/-- Perpetual is -- and --.

Bảng chuyển đổi dForce USD sang Đô la Hồng Kông

Bảng chuyển đổi USX sang HKD

logo dForce USDSố lượng
Chuyển thànhlogo HKD
1USX
4.91HKD
2USX
9.82HKD
3USX
14.74HKD
4USX
19.65HKD
5USX
24.57HKD
6USX
29.48HKD
7USX
34.4HKD
8USX
39.31HKD
9USX
44.22HKD
10USX
49.14HKD
100USX
491.43HKD
500USX
2,457.19HKD
1,000USX
4,914.38HKD
5,000USX
24,571.91HKD
10,000USX
49,143.82HKD

Bảng chuyển đổi HKD sang USX

logo HKDSố lượng
Chuyển thànhlogo dForce USD
1HKD
0.2034USX
2HKD
0.4069USX
3HKD
0.6104USX
4HKD
0.8139USX
5HKD
1.01USX
6HKD
1.22USX
7HKD
1.42USX
8HKD
1.62USX
9HKD
1.83USX
10HKD
2.03USX
1,000HKD
203.48USX
5,000HKD
1,017.42USX
10,000HKD
2,034.84USX
50,000HKD
10,174.21USX
100,000HKD
20,348.43USX

Bảng chuyển đổi số tiền USX sang HKD và HKD sang USX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 USX sang HKD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000 HKD sang USX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1dForce USD phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USX = $0.63 USD, 1 USX = €0.53 EUR, 1 USX = ₹56.97 INR, 1 USX = Rp10,571.58 IDR, 1 USX = $0.85 CAD, 1 USX = £0.46 GBP, 1 USX = ฿19.51 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HKD, ETH sang HKD, USDT sang HKD, BNB sang HKD, SOL sang HKD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HKDHKD
logo GTGT
9.17
logo BTCBTC
0.0009545
logo ETHETH
0.03256
logo USDTUSDT
64.01
logo XRPXRP
46.72
logo BNBBNB
0.106
logo USDCUSDC
63.92
logo SOLSOL
0.8017
logo TRXTRX
230.11
logo STETHSTETH
0.03256
logo DOGEDOGE
682.39
logo BCHBCH
0.1233
logo ADAADA
242.66
logo WBTCWBTC
0.0009572
logo LEOLEO
7.71
logo HYPEHYPE
2.1

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la Hồng Kông nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HKD sang GT, HKD sang USDT, HKD sang BTC, HKD sang ETH, HKD sang USBT, HKD sang PEPE, HKD sang EIGEN, HKD sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi dForce USD (USX) sang Đô la Hồng Kông (HKD)

01

Nhập số lượng USX của bạn

Nhập số lượng USX của bạn

02

Chọn Đô la Hồng Kông

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn HKD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá dForce USD hiện tại theo Đô la Hồng Kông hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua dForce USD.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi dForce USD sang HKD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ dForce USD sang Đô la Hồng Kông (HKD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ dForce USD sang Đô la Hồng Kông trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ dForce USD sang Đô la Hồng Kông?

4.Tôi có thể chuyển đổi dForce USD sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la Hồng Kông không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la Hồng Kông (HKD) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide