Hyperliquid Thị trường hôm nay
Hyperliquid đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HYPE chuyển đổi sang Đô la New Zealand (NZD) là $48.31. Với nguồn cung lưu hành là 238,385,315.95 HYPE, tổng vốn hóa thị trường của HYPE tính bằng NZD là $19,060,721,982.19. Trong 24h qua, giá của HYPE tính bằng NZD đã giảm $-0.69, biểu thị mức giảm -1.41%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HYPE tính bằng NZD là $98.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01954.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HYPE sang NZD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HYPE sang NZD là $48.31 NZD, với sự thay đổi -1.41% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HYPE/NZD của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HYPE/NZD trong ngày qua.
Giao dịch Hyperliquid
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $28.94 | -1.80% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $28.93 | -1.79% |
The real-time trading price of HYPE/USDT Spot is $28.94, with a 24-hour trading change of -1.80%, HYPE/USDT Spot is $28.94 and -1.80%, and HYPE/USDT Perpetual is $28.93 and -1.79%.
Bảng chuyển đổi Hyperliquid sang Đô la New Zealand
Bảng chuyển đổi HYPE sang NZD
Chuyển thành | |
|---|---|
1HYPE | 48.31NZD |
2HYPE | 96.62NZD |
3HYPE | 144.93NZD |
4HYPE | 193.25NZD |
5HYPE | 241.56NZD |
6HYPE | 289.87NZD |
7HYPE | 338.18NZD |
8HYPE | 386.5NZD |
9HYPE | 434.81NZD |
10HYPE | 483.12NZD |
100HYPE | 4,831.27NZD |
500HYPE | 24,156.38NZD |
1,000HYPE | 48,312.76NZD |
5,000HYPE | 241,563.8NZD |
10,000HYPE | 483,127.6NZD |
Bảng chuyển đổi NZD sang HYPE
Chuyển thành | |
|---|---|
1NZD | 0.02069HYPE |
2NZD | 0.04139HYPE |
3NZD | 0.06209HYPE |
4NZD | 0.08279HYPE |
5NZD | 0.1034HYPE |
6NZD | 0.1241HYPE |
7NZD | 0.1448HYPE |
8NZD | 0.1655HYPE |
9NZD | 0.1862HYPE |
10NZD | 0.2069HYPE |
10,000NZD | 206.98HYPE |
50,000NZD | 1,034.92HYPE |
100,000NZD | 2,069.84HYPE |
500,000NZD | 10,349.23HYPE |
1,000,000NZD | 20,698.46HYPE |
Bảng chuyển đổi số tiền HYPE sang NZD và NZD sang HYPE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HYPE sang NZD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 NZD sang HYPE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hyperliquid phổ biến
Hyperliquid | 1 HYPE |
|---|---|
$29.19USD | |
€24.54EUR | |
₹2,644.64INR | |
Rp489,536IDR | |
$39.57CAD | |
£21.38GBP | |
฿911.01THB |
Hyperliquid | 1 HYPE |
|---|---|
₽2,256.39RUB | |
R$151.76BRL | |
د.إ107.21AED | |
₺1,273.92TRY | |
¥201.97CNY | |
¥4,514.02JPY | |
$228.22HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HYPE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HYPE = $29.19 USD, 1 HYPE = €24.54 EUR, 1 HYPE = ₹2,644.64 INR, 1 HYPE = Rp489,536 IDR, 1 HYPE = $39.57 CAD, 1 HYPE = £21.38 GBP, 1 HYPE = ฿911.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NZD
ETH chuyển đổi sang NZD
USDT chuyển đổi sang NZD
XRP chuyển đổi sang NZD
BNB chuyển đổi sang NZD
USDC chuyển đổi sang NZD
SOL chuyển đổi sang NZD
TRX chuyển đổi sang NZD
STETH chuyển đổi sang NZD
DOGE chuyển đổi sang NZD
BCH chuyển đổi sang NZD
ADA chuyển đổi sang NZD
WBTC chuyển đổi sang NZD
LEO chuyển đổi sang NZD
HYPE chuyển đổi sang NZD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NZD, ETH sang NZD, USDT sang NZD, BNB sang NZD, SOL sang NZD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
43.72 | |
0.004504 | |
0.1547 | |
302.24 | |
220.2 | |
0.5105 | |
301.93 | |
3.72 |
1,102.24 | |
0.155 | |
3,358.69 | |
0.5866 | |
1,187.09 | |
0.004514 | |
36.46 | |
10.34 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Đô la New Zealand nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NZD sang GT, NZD sang USDT, NZD sang BTC, NZD sang ETH, NZD sang USBT, NZD sang PEPE, NZD sang EIGEN, NZD sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Hyperliquid (HYPE) sang Đô la New Zealand (NZD)
Nhập số lượng HYPE của bạn
Nhập số lượng HYPE của bạn
Chọn Đô la New Zealand
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn NZD hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hyperliquid hiện tại theo Đô la New Zealand hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hyperliquid.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hyperliquid sang NZD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hyperliquid sang Đô la New Zealand (NZD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hyperliquid sang Đô la New Zealand trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hyperliquid sang Đô la New Zealand?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hyperliquid sang loại tiền tệ khác ngoài Đô la New Zealand không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Đô la New Zealand (NZD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hyperliquid (HYPE)
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên Hyperliquid vượt mốc 5 tỷ USD — Cách các sàn DEX tận dụng làn sóng tăng giá kim loại quý để thiết lập kỷ lục m?
Bài viết này phân tích cách làn sóng tăng giá kim loại quý đang thúc đẩy sự chuyển mình trên các sàn giao dịch phi tập trung. Nội dung bài viết sẽ khám phá cơ chế HIP-3, cấu trúc thị trường và các xu hướng giá mới nhất của token HYPE.
Khai mở đổi mới: Khám phá tiềm năng vô hạn của giao thức LST trong hệ sinh thái HYPE và “Nhà máy Giao dịch”
Khi ngành công nghiệp tiền mã hóa chuyển mình từ mô hình “nhà máy sản xuất token” đơn thuần sang hướng phát triển hệ sinh thái bền vững hơn, sự hợp tác giữa Hyperliquid và Kinetiq đã trở thành một hình mẫu đáng giá.
Thất Bại Đầu Tiên của MetaDAO trong Đợt ICO: Phân Tích Hai Thách Thức Về Giá Trị và Thời Điểm Khi Làn Sóng Hype Hạ Nhiệt
Vào tháng 2 năm nay, thị trường tiền mã hóa đã chứng kiến cú vấp ngã lớn đầu tiên trong hệ sinh thái Solana. Dự án Hurupay, được triển khai trên nền tảng phát hành MetaDAO, đã thất bại sau khi chỉ huy động được khoảng 2.003.593 USD—thấp hơn mức tối thiểu 3 triệu USD đặt ra cho mục tiêu gọi vốn.