Hyperliquid Thị trường hôm nay
Hyperliquid đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HYPE chuyển đổi sang Franc Rwanda (RWF) là RF42,405.14. Với nguồn cung lưu hành là 238,385,315.95 HYPE, tổng vốn hóa thị trường của HYPE tính bằng RWF là RF14,759,113,101,182,297.48. Trong 24h qua, giá của HYPE tính bằng RWF đã giảm RF-1,010.78, biểu thị mức giảm -2.37%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HYPE tính bằng RWF là RF86,725.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là RF17.24.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HYPE sang RWF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HYPE sang RWF là RF42,405.14 RWF, với sự thay đổi -2.37% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá HYPE/RWF của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HYPE/RWF trong ngày qua.
Giao dịch Hyperliquid
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $28.61 | -3.30% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $28.61 | -3.27% |
The real-time trading price of HYPE/USDT Spot is $28.61, with a 24-hour trading change of -3.30%, HYPE/USDT Spot is $28.61 and -3.30%, and HYPE/USDT Perpetual is $28.61 and -3.27%.
Bảng chuyển đổi Hyperliquid sang Franc Rwanda
Bảng chuyển đổi HYPE sang RWF
Chuyển thành | |
|---|---|
1HYPE | 42,405.14RWF |
2HYPE | 84,810.29RWF |
3HYPE | 127,215.44RWF |
4HYPE | 169,620.59RWF |
5HYPE | 212,025.74RWF |
6HYPE | 254,430.89RWF |
7HYPE | 296,836.04RWF |
8HYPE | 339,241.19RWF |
9HYPE | 381,646.34RWF |
10HYPE | 424,051.49RWF |
100HYPE | 4,240,514.9RWF |
500HYPE | 21,202,574.53RWF |
1,000HYPE | 42,405,149.07RWF |
5,000HYPE | 212,025,745.38RWF |
10,000HYPE | 424,051,490.77RWF |
Bảng chuyển đổi RWF sang HYPE
Chuyển thành | |
|---|---|
1RWF | 0.00002358HYPE |
2RWF | 0.00004716HYPE |
3RWF | 0.00007074HYPE |
4RWF | 0.00009432HYPE |
5RWF | 0.0001179HYPE |
6RWF | 0.0001414HYPE |
7RWF | 0.000165HYPE |
8RWF | 0.0001886HYPE |
9RWF | 0.0002122HYPE |
10RWF | 0.0002358HYPE |
10,000,000RWF | 235.82HYPE |
50,000,000RWF | 1,179.1HYPE |
100,000,000RWF | 2,358.2HYPE |
500,000,000RWF | 11,791.02HYPE |
1,000,000,000RWF | 23,582.04HYPE |
Bảng chuyển đổi số tiền HYPE sang RWF và RWF sang HYPE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 HYPE sang RWF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000,000 RWF sang HYPE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Hyperliquid phổ biến
Hyperliquid | 1 HYPE |
|---|---|
$29.04USD | |
€24.42EUR | |
₹2,631.23INR | |
Rp487,054.11IDR | |
$39.37CAD | |
£21.27GBP | |
฿906.39THB |
Hyperliquid | 1 HYPE |
|---|---|
₽2,244.95RUB | |
R$150.99BRL | |
د.إ106.66AED | |
₺1,267.46TRY | |
¥200.95CNY | |
¥4,491.13JPY | |
$227.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HYPE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HYPE = $29.04 USD, 1 HYPE = €24.42 EUR, 1 HYPE = ₹2,631.23 INR, 1 HYPE = Rp487,054.11 IDR, 1 HYPE = $39.37 CAD, 1 HYPE = £21.27 GBP, 1 HYPE = ฿906.39 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RWF
ETH chuyển đổi sang RWF
USDT chuyển đổi sang RWF
XRP chuyển đổi sang RWF
BNB chuyển đổi sang RWF
USDC chuyển đổi sang RWF
SOL chuyển đổi sang RWF
TRX chuyển đổi sang RWF
STETH chuyển đổi sang RWF
DOGE chuyển đổi sang RWF
BCH chuyển đổi sang RWF
ADA chuyển đổi sang RWF
WBTC chuyển đổi sang RWF
LEO chuyển đổi sang RWF
HYPE chuyển đổi sang RWF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RWF, ETH sang RWF, USDT sang RWF, BNB sang RWF, SOL sang RWF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.0497 | |
0.000005105 | |
0.0001756 | |
0.3424 | |
0.2499 | |
0.000572 | |
0.3422 | |
0.004245 |
1.24 | |
0.0001752 | |
3.82 | |
0.0006646 | |
1.34 | |
0.000005143 | |
0.04082 | |
0.01179 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Franc Rwanda nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RWF sang GT, RWF sang USDT, RWF sang BTC, RWF sang ETH, RWF sang USBT, RWF sang PEPE, RWF sang EIGEN, RWF sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Hyperliquid (HYPE) sang Franc Rwanda (RWF)
Nhập số lượng HYPE của bạn
Nhập số lượng HYPE của bạn
Chọn Franc Rwanda
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn RWF hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Hyperliquid hiện tại theo Franc Rwanda hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Hyperliquid.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Hyperliquid sang RWF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Hyperliquid sang Franc Rwanda (RWF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Hyperliquid sang Franc Rwanda trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Hyperliquid sang Franc Rwanda?
4.Tôi có thể chuyển đổi Hyperliquid sang loại tiền tệ khác ngoài Franc Rwanda không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Franc Rwanda (RWF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Hyperliquid (HYPE)
Khối lượng giao dịch hàng ngày trên Hyperliquid vượt mốc 5 tỷ USD — Cách các sàn DEX tận dụng làn sóng tăng giá kim loại quý để thiết lập kỷ lục m?
Bài viết này phân tích cách làn sóng tăng giá kim loại quý đang thúc đẩy sự chuyển mình trên các sàn giao dịch phi tập trung. Nội dung bài viết sẽ khám phá cơ chế HIP-3, cấu trúc thị trường và các xu hướng giá mới nhất của token HYPE.
Khai mở đổi mới: Khám phá tiềm năng vô hạn của giao thức LST trong hệ sinh thái HYPE và “Nhà máy Giao dịch”
Khi ngành công nghiệp tiền mã hóa chuyển mình từ mô hình “nhà máy sản xuất token” đơn thuần sang hướng phát triển hệ sinh thái bền vững hơn, sự hợp tác giữa Hyperliquid và Kinetiq đã trở thành một hình mẫu đáng giá.
Thất Bại Đầu Tiên của MetaDAO trong Đợt ICO: Phân Tích Hai Thách Thức Về Giá Trị và Thời Điểm Khi Làn Sóng Hype Hạ Nhiệt
Vào tháng 2 năm nay, thị trường tiền mã hóa đã chứng kiến cú vấp ngã lớn đầu tiên trong hệ sinh thái Solana. Dự án Hurupay, được triển khai trên nền tảng phát hành MetaDAO, đã thất bại sau khi chỉ huy động được khoảng 2.003.593 USD—thấp hơn mức tối thiểu 3 triệu USD đặt ra cho mục tiêu gọi vốn.