PAX Gold Thị trường hôm nay
PAX Gold đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAX Gold chuyển đổi sang Bảng Anh (GBP) là £3,707.13. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 459,009.97 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAX Gold tính bằng GBP là £1,246,259,070.7. Trong 24h qua, giá của PAX Gold tính bằng GBP đã tăng £11.82, biểu thị mức tăng +0.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAX Gold tính bằng GBP là £4,129.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £2,187.13.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang GBP là £3,707.13 GBP, với sự thay đổi +0.32% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá PAXG/GBP của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/GBP trong ngày qua.
Giao dịch PAX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $5,057.02 | +0.73% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $5,052.3 | +0.70% |
The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $5,057.02, with a 24-hour trading change of +0.73%, PAXG/USDT Spot is $5,057.02 and +0.73%, and PAXG/USDT Perpetual is $5,052.3 and +0.70%.
Bảng chuyển đổi PAX Gold sang Bảng Anh
Bảng chuyển đổi PAXG sang GBP
Chuyển thành | |
|---|---|
1PAXG | 3,707.13GBP |
2PAXG | 7,414.26GBP |
3PAXG | 11,121.39GBP |
4PAXG | 14,828.52GBP |
5PAXG | 18,535.65GBP |
6PAXG | 22,242.78GBP |
7PAXG | 25,949.91GBP |
8PAXG | 29,657.04GBP |
9PAXG | 33,364.17GBP |
10PAXG | 37,071.3GBP |
100PAXG | 370,713.04GBP |
500PAXG | 1,853,565.24GBP |
1,000PAXG | 3,707,130.48GBP |
5,000PAXG | 18,535,652.44GBP |
10,000PAXG | 37,071,304.88GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang PAXG
Chuyển thành | |
|---|---|
1GBP | 0.0002697PAXG |
2GBP | 0.0005395PAXG |
3GBP | 0.0008092PAXG |
4GBP | 0.001079PAXG |
5GBP | 0.001348PAXG |
6GBP | 0.001618PAXG |
7GBP | 0.001888PAXG |
8GBP | 0.002158PAXG |
9GBP | 0.002427PAXG |
10GBP | 0.002697PAXG |
1,000,000GBP | 269.75PAXG |
5,000,000GBP | 1,348.75PAXG |
10,000,000GBP | 2,697.5PAXG |
50,000,000GBP | 13,487.52PAXG |
100,000,000GBP | 26,975.04PAXG |
Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang GBP và GBP sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 PAXG sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 GBP sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến
PAX Gold | 1 PAXG |
|---|---|
$5,061.62USD | |
€4,255.3EUR | |
₹458,555.95INR | |
Rp84,880,967.69IDR | |
$6,860.52CAD | |
£3,707.13GBP | |
฿157,960.51THB |
PAX Gold | 1 PAXG |
|---|---|
₽391,236.91RUB | |
R$26,313.84BRL | |
د.إ18,588.8AED | |
₺220,886.06TRY | |
¥35,019.83CNY | |
¥782,688.42JPY | |
$39,570.73HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $5,061.62 USD, 1 PAXG = €4,255.3 EUR, 1 PAXG = ₹458,555.95 INR, 1 PAXG = Rp84,880,967.69 IDR, 1 PAXG = $6,860.52 CAD, 1 PAXG = £3,707.13 GBP, 1 PAXG = ฿157,960.51 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
BCH chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
HYPE chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
99.08 | |
0.01017 | |
0.35 | |
682.71 | |
498.31 | |
1.14 | |
682.27 | |
8.46 |
2,479.07 | |
0.3493 | |
7,631.19 | |
1.32 | |
2,681.41 | |
0.01025 | |
81.12 | |
23.78 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bảng Anh nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi PAX Gold (PAXG) sang Bảng Anh (GBP)
Nhập số lượng PAXG của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Chọn Bảng Anh
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn GBP hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo Bảng Anh hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang Bảng Anh (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Bảng Anh trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang Bảng Anh?
4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài Bảng Anh không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bảng Anh (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)
$XAUT (Tether Gold) – Cơ chế cốt lõi: Nguyên lý vận hành, tính minh bạch và hiệu quả thị trường của vàng vật chất được mã hóa
Bài viết này cung cấp phân tích chuyên sâu về Tether Gold ($XAUT) và cơ chế mã hóa tài sản vàng của dự án này. Nội dung tập trung xem xét chi tiết kiến trúc on-chain, logic neo giá trị, vị thế trên thị trường, sự khác biệt cạnh tranh so với PAXG, mối tương quan giá với vàng giao ngay, cùng triển vọng tương l
Dự báo giá token PAXG năm 2026: Cơ hội và thách thức đối với tài sản tiền mã hóa được bảo chứng bằng vàng
Các tài sản trú ẩn an toàn trên thị trường tiền mã hóa đang thu hút ngày càng nhiều sự quan tâm. Là một token được bảo chứng bằng vàng, PAXG gần đây đã vượt mốc 5.000 USD, phản ánh sự gắn kết sâu sắc giữa thị trường vàng truyền thống và thế giới tiền mã hóa.
**Phân Tích Giá Token PAXG: Liệu Có Thể Tăng Đến Mức Nào Vào Năm 2026? Dự Báo Thị Trường Toàn Diện**
Một ounce vàng vật chất duy nhất đã được chia thành vô số token kỹ thuật số, mỗi token có giá trị 5.125,84 USD. Trong khi đó, một cá voi ẩn danh trên chuỗi đã âm thầm thiết lập vị thế, đặt mục tiêu chốt lời ở mức 8.850 USD.