Stellar Thị trường hôm nay
Stellar đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XLM chuyển đổi sang Won Hàn Quốc (KRW) là ₩224.03. Với nguồn cung lưu hành là 32,726,837,051.52 XLM, tổng vốn hóa thị trường của XLM tính bằng KRW là ₩10,692,542,496,285,595.99. Trong 24h qua, giá của XLM tính bằng KRW đã giảm ₩-2.6, biểu thị mức giảm -1.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XLM tính bằng KRW là ₩1,276.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₩0.6943.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XLM sang KRW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XLM sang KRW là ₩224.03 KRW, với sự thay đổi -1.15% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XLM/KRW của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XLM/KRW trong ngày qua.
Giao dịch Stellar
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $0.153 | -1.49% | |
Giao ngay | $0.00000229 | +1.01% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $0.1529 | -1.48% |
The real-time trading price of XLM/USDT Spot is $0.153, with a 24-hour trading change of -1.49%, XLM/USDT Spot is $0.153 and -1.49%, and XLM/USDT Perpetual is $0.1529 and -1.48%.
Bảng chuyển đổi Stellar sang Won Hàn Quốc
Bảng chuyển đổi XLM sang KRW
Chuyển thành | |
|---|---|
1XLM | 223.78KRW |
2XLM | 447.57KRW |
3XLM | 671.35KRW |
4XLM | 895.14KRW |
5XLM | 1,118.92KRW |
6XLM | 1,342.71KRW |
7XLM | 1,566.49KRW |
8XLM | 1,790.28KRW |
9XLM | 2,014.06KRW |
10XLM | 2,237.85KRW |
100XLM | 22,378.52KRW |
500XLM | 111,892.63KRW |
1,000XLM | 223,785.26KRW |
5,000XLM | 1,118,926.32KRW |
10,000XLM | 2,237,852.65KRW |
Bảng chuyển đổi KRW sang XLM
Chuyển thành | |
|---|---|
1KRW | 0.004468XLM |
2KRW | 0.008937XLM |
3KRW | 0.0134XLM |
4KRW | 0.01787XLM |
5KRW | 0.02234XLM |
6KRW | 0.02681XLM |
7KRW | 0.03127XLM |
8KRW | 0.03574XLM |
9KRW | 0.04021XLM |
10KRW | 0.04468XLM |
100,000KRW | 446.85XLM |
500,000KRW | 2,234.28XLM |
1,000,000KRW | 4,468.56XLM |
5,000,000KRW | 22,342.84XLM |
10,000,000KRW | 44,685.69XLM |
Bảng chuyển đổi số tiền XLM sang KRW và KRW sang XLM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XLM sang KRW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 KRW sang XLM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Stellar phổ biến
Stellar | 1 XLM |
|---|---|
$0.15USD | |
€0.13EUR | |
₹13.9INR | |
Rp2,573.28IDR | |
$0.21CAD | |
£0.11GBP | |
฿4.79THB |
Stellar | 1 XLM |
|---|---|
₽11.86RUB | |
R$0.8BRL | |
د.إ0.56AED | |
₺6.7TRY | |
¥1.06CNY | |
¥23.73JPY | |
$1.2HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XLM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XLM = $0.15 USD, 1 XLM = €0.13 EUR, 1 XLM = ₹13.9 INR, 1 XLM = Rp2,573.28 IDR, 1 XLM = $0.21 CAD, 1 XLM = £0.11 GBP, 1 XLM = ฿4.79 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KRW
ETH chuyển đổi sang KRW
USDT chuyển đổi sang KRW
XRP chuyển đổi sang KRW
BNB chuyển đổi sang KRW
USDC chuyển đổi sang KRW
SOL chuyển đổi sang KRW
TRX chuyển đổi sang KRW
STETH chuyển đổi sang KRW
DOGE chuyển đổi sang KRW
BCH chuyển đổi sang KRW
ADA chuyển đổi sang KRW
WBTC chuyển đổi sang KRW
LEO chuyển đổi sang KRW
HYPE chuyển đổi sang KRW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KRW, ETH sang KRW, USDT sang KRW, BNB sang KRW, SOL sang KRW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.04961 | |
0.000005111 | |
0.0001756 | |
0.343 | |
0.2498 | |
0.0005793 | |
0.3426 | |
0.004224 |
1.25 | |
0.000176 | |
3.81 | |
0.0006657 | |
1.34 | |
0.000005123 | |
0.04138 | |
0.01174 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Won Hàn Quốc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KRW sang GT, KRW sang USDT, KRW sang BTC, KRW sang ETH, KRW sang USBT, KRW sang PEPE, KRW sang EIGEN, KRW sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi Stellar (XLM) sang Won Hàn Quốc (KRW)
Nhập số lượng XLM của bạn
Nhập số lượng XLM của bạn
Chọn Won Hàn Quốc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn KRW hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Stellar hiện tại theo Won Hàn Quốc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Stellar.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Stellar sang KRW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Stellar sang Won Hàn Quốc (KRW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Won Hàn Quốc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Stellar sang Won Hàn Quốc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Stellar sang loại tiền tệ khác ngoài Won Hàn Quốc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Won Hàn Quốc (KRW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Stellar (XLM)
CME ra mắt hợp đồng tương lai ADA, LINK và XLM: Bước mở rộng lớn trong thị trường phái sinh tiền mã hóa chính thống
Sau khi khối lượng giao dịch tiền kỹ thuật số đạt mức cao kỷ lục vào năm 2025, sàn giao dịch phái sinh được quản lý lớn nhất thế giới đang mở rộng phạm vi sang nhiều loại tài sản tiền mã hóa hơn.
Phân tích và dự báo giá XLM: Đánh giá hiệu suất hiện tại của Stellar và dự đoán xu hướng trong tương lai
Dữ liệu từ Gate cho thấy tính đến ngày 03 tháng 02 năm 2026, giá Stellar (XLM) đang ở mức 0,1777 USD, ghi nhận mức tăng nhẹ 1,94% trong 24 giờ qua. Tuy nhiên, token này đã giảm 14,08% trong 7 ngày gần đây.
# Dự báo giá XLM 2025–2030: Liệu Stellar có thể vượt mốc 1 USD trong chu kỳ tăng giá tiếp theo?
XLM không còn chỉ là một “token thanh toán”; với Soroban, nó đang phát triển thành một nền tảng hợp đồng thông minh đa chức năng.