XRP Thị trường hôm nay
XRP đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRP chuyển đổi sang Rupee Pakistan (PKR) là ₨383.72. Với nguồn cung lưu hành là 60,917,315,351 XRP, tổng vốn hóa thị trường của XRP tính bằng PKR là ₨6,537,711,675,226,465.24. Trong 24h qua, giá của XRP tính bằng PKR đã giảm ₨-11.45, biểu thị mức giảm -2.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRP tính bằng PKR là ₨1,020.84, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.7512.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRP sang PKR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRP sang PKR là ₨383.72 PKR, với sự thay đổi -2.91% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá XRP/PKR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRP/PKR trong ngày qua.
Giao dịch XRP
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
|---|---|---|---|
Giao ngay | $1.36 | -2.98% | |
Giao ngay | $0.00002042 | -0.58% | |
Giao ngay | $1.36 | -2.98% | |
Hợp đồng vĩnh cửu | $1.36 | -2.95% |
The real-time trading price of XRP/USDT Spot is $1.36, with a 24-hour trading change of -2.98%, XRP/USDT Spot is $1.36 and -2.98%, and XRP/USDT Perpetual is $1.36 and -2.95%.
Bảng chuyển đổi XRP sang Rupee Pakistan
Bảng chuyển đổi XRP sang PKR
Chuyển thành | |
|---|---|
1XRP | 384PKR |
2XRP | 768PKR |
3XRP | 1,152.01PKR |
4XRP | 1,536.01PKR |
5XRP | 1,920.02PKR |
6XRP | 2,304.02PKR |
7XRP | 2,688.02PKR |
8XRP | 3,072.03PKR |
9XRP | 3,456.03PKR |
10XRP | 3,840.04PKR |
100XRP | 38,400.42PKR |
500XRP | 192,002.1PKR |
1,000XRP | 384,004.2PKR |
5,000XRP | 1,920,021.04PKR |
10,000XRP | 3,840,042.09PKR |
Bảng chuyển đổi PKR sang XRP
Chuyển thành | |
|---|---|
1PKR | 0.002604XRP |
2PKR | 0.005208XRP |
3PKR | 0.007812XRP |
4PKR | 0.01041XRP |
5PKR | 0.01302XRP |
6PKR | 0.01562XRP |
7PKR | 0.01822XRP |
8PKR | 0.02083XRP |
9PKR | 0.02343XRP |
10PKR | 0.02604XRP |
100,000PKR | 260.41XRP |
500,000PKR | 1,302.06XRP |
1,000,000PKR | 2,604.13XRP |
5,000,000PKR | 13,020.69XRP |
10,000,000PKR | 26,041.38XRP |
Bảng chuyển đổi số tiền XRP sang PKR và PKR sang XRP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 XRP sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000,000 PKR sang XRP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XRP phổ biến
XRP | 1 XRP |
|---|---|
$1.37USD | |
€1.15EUR | |
₹124.39INR | |
Rp23,024.56IDR | |
$1.86CAD | |
£1.01GBP | |
฿42.85THB |
XRP | 1 XRP |
|---|---|
₽106.13RUB | |
R$7.14BRL | |
د.إ5.04AED | |
₺59.92TRY | |
¥9.5CNY | |
¥212.31JPY | |
$10.73HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRP = $1.37 USD, 1 XRP = €1.15 EUR, 1 XRP = ₹124.39 INR, 1 XRP = Rp23,024.56 IDR, 1 XRP = $1.86 CAD, 1 XRP = £1.01 GBP, 1 XRP = ฿42.85 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang PKR
ETH chuyển đổi sang PKR
USDT chuyển đổi sang PKR
XRP chuyển đổi sang PKR
BNB chuyển đổi sang PKR
USDC chuyển đổi sang PKR
SOL chuyển đổi sang PKR
TRX chuyển đổi sang PKR
STETH chuyển đổi sang PKR
DOGE chuyển đổi sang PKR
BCH chuyển đổi sang PKR
ADA chuyển đổi sang PKR
WBTC chuyển đổi sang PKR
LEO chuyển đổi sang PKR
HYPE chuyển đổi sang PKR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến
0.2587 | |
0.00002665 | |
0.0009157 | |
1.78 | |
1.3 | |
0.00302 | |
1.78 | |
0.02202 |
6.52 | |
0.0009177 | |
19.87 | |
0.003471 | |
7.02 | |
0.00002671 | |
0.2157 | |
0.06124 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Pakistan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.
Cách chuyển đổi XRP (XRP) sang Rupee Pakistan (PKR)
Nhập số lượng XRP của bạn
Nhập số lượng XRP của bạn
Chọn Rupee Pakistan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn PKR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Đó là tất cả
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XRP hiện tại theo Rupee Pakistan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XRP.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XRP sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XRP sang Rupee Pakistan (PKR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XRP sang Rupee Pakistan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XRP sang Rupee Pakistan?
4.Tôi có thể chuyển đổi XRP sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Pakistan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Pakistan (PKR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XRP (XRP)
Sự Thật Đằng Sau Đợt Phục Hồi Giá XRP: Đảo Chiều Xu Hướng Hay Làn Sóng Rút Lui Của Nhà Đầu Tư?
Phân tích vùng kháng cự quan trọng trong khoảng từ 1,44 USD đến 1,54 USD, đồng thời đưa ra góc nhìn về triển vọng giá XRP và tiềm năng thị trường dựa trên các yếu tố cơ bản cho năm 2026 và các năm tiếp theo.
Giải pháp mới của Hex Trust: Làm thế nào các tổ chức có thể tham gia hệ sinh thái DeFi của XRP một cách an toàn và tuân thủ quy định
Trong giải pháp lưu ký tài sản số mới nhất của Hex Trust, thị trường XRP—có giá trị hơn 77 tỷ USD—đã tìm thấy một cầu nối giữa các yêu cầu tuân thủ tài chính truyền thống với những đổi mới của tài chính phi tập trung.
Xu hướng cấu trúc thị trường năm 2026: Vì sao PayFi dẫn đầu xu hướng giảm và các giao thức DeFi bền vững trở thành nơi trú ẩn an toàn
Cơn sụt giảm gần đây của thị trường tiền mã hóa đã lan rộng khắp ngành như một cơn bão không phân biệt đối tượng. Tâm điểm của đợt biến động này là lĩnh vực PayFi, nơi XRP đã lao dốc hơn 9% chỉ trong một ngày. Trong khi đó, MYX – ngôi sao đang lên trong DeFi – lại đi ngược xu hướng khi tăng h